単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 364,867 214,717 41,838
2. Điều chỉnh cho các khoản 110,560 294,086 123,385
- Khấu hao TSCĐ -31,841 154,975 80,851
- Các khoản dự phòng 6,471 2,448 -285
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -17,767 489
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -35,551 -75,605 -14,782
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 189,249 211,780 57,602
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 475,427 508,804 165,223
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,031,849 -131,675 -329,454
- Tăng, giảm hàng tồn kho 17,799 -125,290 -112,224
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -177,614 344,706 49,836
- Tăng giảm chi phí trả trước -375,822 40,314 -5,249
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 148,432 5,692
- Tiền lãi vay phải trả -183,480 -216,185 -33,443
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -18,340 -36,770 -2,765
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -362
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 918,251 389,596 -268,436
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -669,584 -472,439
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 249,408 65,419 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -822,761 -1,534,063 -129,955
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 893,016 1,026,480 78,355
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -727,222 -21,000 -19,450
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,834
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 65,527 68,960 21,627
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,011,616 -860,809 -49,423
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 102,777 32,748
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,965,842 2,743,976 598,837
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,834,037 -2,193,795 -417,890
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -11,332 -10,066 -1,909
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 223,250 572,863 179,037
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 129,885 101,651 -138,822
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 69,791 199,764 301,488
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 87 73 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 199,764 301,488 162,666