|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
364.867
|
214.717
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
110.560
|
294.086
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-31.841
|
154.975
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6.471
|
2.448
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-17.767
|
489
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-35.551
|
-75.605
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
189.249
|
211.780
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
475.427
|
508.804
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.031.849
|
-131.675
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17.799
|
-125.290
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-177.614
|
344.706
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-375.822
|
40.314
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
148.432
|
5.692
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-183.480
|
-216.185
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-18.340
|
-36.770
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
918.251
|
389.596
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-669.584
|
-472.439
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
249.408
|
65.419
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-822.761
|
-1.534.063
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
893.016
|
1.026.480
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-727.222
|
-21.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
5.834
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
65.527
|
68.960
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.011.616
|
-860.809
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
102.777
|
32.748
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.965.842
|
2.743.976
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.834.037
|
-2.193.795
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-11.332
|
-10.066
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
223.250
|
572.863
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
129.885
|
101.651
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
69.791
|
199.764
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
87
|
73
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
199.764
|
301.488
|