Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.637.624 2.211.837
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 385 2.777
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.637.239 2.209.061
4. Giá vốn hàng bán 1.174.253 1.718.030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 462.986 491.031
6. Doanh thu hoạt động tài chính 88.562 138.370
7. Chi phí tài chính 195.497 224.785
-Trong đó: Chi phí lãi vay 189.249 211.780
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6.972 52
9. Chi phí bán hàng 28.425 44.973
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 132.154 148.086
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 188.500 211.609
12. Thu nhập khác 181.831 10.388
13. Chi phí khác 5.463 7.280
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 176.367 3.109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 364.867 214.717
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38.858 31.955
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19.776 -17.728
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 58.634 14.227
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 306.233 200.490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 90.912 46.243
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 215.321 154.247