I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
94.292
|
34.932
|
38.803
|
41.702
|
37.565
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11.553
|
7.671
|
3.861
|
12.928
|
7.553
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.865
|
1.882
|
1.818
|
2.037
|
2.037
|
- Các khoản dự phòng
|
28
|
733
|
2.745
|
9.766
|
2.546
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-242
|
-60
|
-4.103
|
-6.620
|
-1.591
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
9.903
|
5.115
|
3.402
|
7.744
|
4.560
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
105.845
|
42.602
|
42.664
|
54.630
|
45.118
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-59.086
|
135.438
|
-20.680
|
-61.441
|
6.752
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
26
|
86
|
1.477
|
-1.306
|
-191
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6.064
|
-14.883
|
2.636
|
-4.952
|
3.554
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-228
|
175
|
26
|
-1.144
|
340
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.980
|
-5.199
|
-3.339
|
-7.746
|
-4.590
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.216
|
-20.700
|
-5.650
|
-8.357
|
-8.108
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.270
|
-1.841
|
-1.085
|
-1.223
|
-2.156
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20.028
|
135.677
|
16.050
|
-31.540
|
40.720
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
50.553
|
0
|
-1.973
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
955
|
27
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-500
|
-50.500
|
-30.000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
874
|
252
|
50.308
|
30.098
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
242
|
60
|
3.819
|
6.592
|
1.591
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
50.795
|
434
|
-47.447
|
26.928
|
31.690
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
11.842
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
724.417
|
215.343
|
118.425
|
284.856
|
125.510
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-769.743
|
-314.800
|
-71.543
|
-268.094
|
-155.514
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-26.146
|
-31.425
|
-47.127
|
-11.232
|
-33.470
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-71.472
|
-130.882
|
11.598
|
5.531
|
-63.474
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-649
|
5.229
|
-19.799
|
919
|
8.935
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.983
|
36.334
|
41.563
|
21.764
|
22.682
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36.334
|
41.563
|
21.764
|
22.682
|
31.618
|