DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,91 | 13,91 | 19,27 | 13,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,06 | 3,45 | 4,06 | 3,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,95 | 2,55 | 3,26 | 2,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,58 | 1,46 | 1,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.011,13 | 959,75 | 1.116,87 | 884,11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,39 | -5,08 | 16,37 | -20,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,70 | 11,55 | 11,27 | 9,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,17 | 5,15 | 5,72 | 5,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,94 | 84,34 | 88,85 | 84,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,78 | 79,36 | 79,84 | 79,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 102,94 | 109,19 | 90,49 | 130,09 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,17 | 0,74 | 0,71 | 0,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,13 | 0,54 | 2,04 | 5,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 110,96 | 118,47 | 101,45 | 154,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 208,05 | 176,74 | 206,30 | 175,66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,09 | 2,31 | 2,98 | 1,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,09 | 2,30 | 2,96 | 1,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,17 | 0,09 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,58 | 0,46 | 0,85 |