|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
819,486
|
1,011,125
|
959,747
|
1,116,867
|
884,114
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
819,486
|
1,011,125
|
959,747
|
1,116,867
|
884,114
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
719,746
|
913,071
|
848,909
|
990,989
|
800,482
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
99,741
|
98,055
|
110,838
|
125,878
|
83,632
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,879
|
7,757
|
10,174
|
8,652
|
10,562
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,866
|
4,725
|
7,555
|
7,048
|
6,244
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,115
|
3,402
|
7,744
|
7,124
|
6,970
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
49,680
|
49,395
|
47,500
|
51,029
|
34,625
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,172
|
14,593
|
23,232
|
18,958
|
14,153
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34,902
|
37,099
|
42,725
|
57,495
|
39,171
|
|
12. Thu nhập khác
|
226
|
2,341
|
278
|
951
|
898
|
|
13. Chi phí khác
|
197
|
637
|
1,301
|
1,678
|
924
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
29
|
1,704
|
-1,023
|
-726
|
-25
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,932
|
38,803
|
41,702
|
56,769
|
39,146
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,519
|
7,846
|
8,608
|
11,445
|
7,910
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,519
|
7,846
|
8,608
|
11,445
|
7,910
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,412
|
30,957
|
33,094
|
45,323
|
31,236
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,412
|
30,957
|
33,094
|
45,323
|
31,236
|