|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
242.803
|
252.740
|
271.252
|
281.025
|
284.290
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49.631
|
46.890
|
80.458
|
30.124
|
31.506
|
|
1. Tiền
|
19.605
|
36.739
|
34.506
|
30.124
|
31.506
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.026
|
10.151
|
45.952
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
108.948
|
157.517
|
136.536
|
179.194
|
158.396
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
108.948
|
157.517
|
136.536
|
179.194
|
158.396
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41.514
|
19.305
|
25.348
|
29.399
|
45.230
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.184
|
18.100
|
22.661
|
21.314
|
36.882
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24.191
|
505
|
1.128
|
6.895
|
6.960
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.182
|
1.832
|
2.690
|
2.323
|
2.519
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.043
|
-1.132
|
-1.132
|
-1.132
|
-1.132
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.085
|
28.954
|
28.823
|
42.218
|
44.090
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42.574
|
28.954
|
28.823
|
42.218
|
44.090
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-488
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
624
|
74
|
87
|
90
|
5.067
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
107
|
74
|
46
|
43
|
54
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
47
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
517
|
0
|
41
|
0
|
5.013
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.952
|
10.485
|
20.165
|
19.320
|
22.538
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.952
|
10.485
|
19.254
|
16.006
|
18.356
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.952
|
10.485
|
19.254
|
16.006
|
18.356
|
|
- Nguyên giá
|
107.205
|
108.562
|
119.628
|
120.892
|
126.442
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96.253
|
-98.077
|
-100.373
|
-104.886
|
-108.086
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
911
|
3.309
|
4.177
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
911
|
3.309
|
4.177
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
253.755
|
263.224
|
291.418
|
300.345
|
306.827
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
114.272
|
113.807
|
137.630
|
140.023
|
137.682
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
114.272
|
113.807
|
134.996
|
137.389
|
135.048
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.335
|
43.081
|
49.240
|
51.052
|
50.598
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.311
|
4.585
|
3.675
|
3.919
|
7.053
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.892
|
4.280
|
3.349
|
2.236
|
3.009
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26.448
|
35.424
|
37.262
|
43.720
|
41.207
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.979
|
9.368
|
16.884
|
13.272
|
8.610
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.186
|
2.671
|
3.917
|
2.376
|
3.226
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
5.933
|
5.933
|
5.933
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.119
|
14.399
|
14.735
|
14.881
|
15.412
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
2.634
|
2.634
|
2.634
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
2.634
|
2.634
|
2.634
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
139.483
|
149.417
|
153.788
|
160.322
|
169.145
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
139.483
|
149.417
|
153.788
|
160.322
|
169.145
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
56.263
|
59.768
|
72.606
|
74.025
|
80.636
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.869
|
20.209
|
11.596
|
14.361
|
12.360
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.351
|
21.440
|
21.585
|
23.935
|
28.148
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
127
|
313
|
666
|
883
|
8.127
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.223
|
21.128
|
20.919
|
23.052
|
20.021
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
253.755
|
263.224
|
291.418
|
300.345
|
306.827
|