Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 545,256 583,420 515,933 501,966 523,512
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 77 1,122 1,005 -124
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 545,178 583,420 514,811 500,961 523,388
4. Giá vốn hàng bán 422,281 455,598 408,003 392,165 -408,775
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 122,897 127,822 106,808 108,796 114,613
6. Doanh thu hoạt động tài chính 511 1,129 2,326 1,901 2,742
7. Chi phí tài chính 18,659 1,380 0 2,042
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,148 0 -4,230
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,562 70,442 57,756 62,649 -66,057
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 49,188 57,128 50,230 46,006 47,068
12. Thu nhập khác 12 109 0 273
13. Chi phí khác 0 148 -1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12 109 -148 272
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 49,200 57,237 50,230 45,858 47,340
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,126 12,228 10,771 9,856 -10,117
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,126 12,228 10,771 9,856 -10,117
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 43,074 45,009 39,459 36,001 37,224
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 43,074 45,009 39,459 36,001