Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 399.436 440.325 495.852 599.110 828.710
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 399.436 440.325 495.852 599.110 828.710
4. Giá vốn hàng bán 329.577 362.528 410.096 501.214 695.578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 69.858 77.797 85.756 97.896 133.131
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.254 5.428 8.210 5.642 7.847
7. Chi phí tài chính 13.998 12.872 11.881 8.125 7.237
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.043 12.891 11.847 8.251 7.237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 51.652 52.199 63.140 72.466 89.722
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.462 18.154 18.946 22.946 44.019
12. Thu nhập khác 3.341 608 47.393 4.193 2.622
13. Chi phí khác 20 692 43.698 414 125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.321 -84 3.696 3.779 2.498
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.783 18.070 22.641 26.725 46.517
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.253 5.513 5.013 8.445 9.216
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3.090
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.253 5.513 5.013 5.355 9.216
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.530 12.557 17.629 21.371 37.301
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.530 12.557 17.629 21.371 37.301