DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,28 | 9,18 | 12,39 | 14,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,14 | 2,85 | 3,56 | 3,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,50 | 0,55 | 0,64 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,96 | 6,39 | 6,30 | 6,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 399,44 | 440,32 | 495,85 | 599,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,28 | 10,24 | 12,61 | 20,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,49 | 17,67 | 17,29 | 16,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,47 | 7,03 | 6,96 | 5,84 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,92 | 58,36 | 65,65 | 76,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,39 | 69,49 | 77,86 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 217,62 | 251,21 | 242,50 | 177,45 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 60,34 | 62,79 | 67,61 | 134,64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,97 | 4,68 | 2,72 | 1,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 371,46 | 399,76 | 386,16 | 350,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -36,88 | -28,24 | -45,68 | -48,18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,92 | 0,94 | 0,92 | 0,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,82 | 0,79 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,45 | 0,41 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,96 | 5,39 | 5,30 | 5,32 |