Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 776.755 743.945 729.331 723.491 703.592
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 123.137 194.673 328.458 262.625 159.315
1. Tiền 123.137 115.673 15.458 131.625 6.315
2. Các khoản tương đương tiền 0 79.000 313.000 131.000 153.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 369.500 260.100 114.600 148.600 62.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 369.500 260.100 114.600 148.600 62.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62.696 163.261 60.870 83.388 26.688
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 223.836 230.059 225.546 230.739 231.127
2. Trả trước cho người bán 13.855 12.531 12.079 12.017 23.246
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 400 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 60.338 156.084 59.604 75.594 9.484
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -235.733 -235.412 -236.360 -234.962 -237.168
IV. Tổng hàng tồn kho 206.911 114.324 214.220 218.161 449.925
1. Hàng tồn kho 206.911 114.324 214.220 218.161 449.925
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.511 11.586 11.183 10.716 5.664
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.532 6.866 7.041 6.661 3.844
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.191 3.885 3.353 3.267 1.031
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 788 835 788 788 788
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64.185 66.737 65.100 64.481 63.870
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.208 2.628 2.628 2.633 2.833
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 200 200 200 200 200
5. Phải thu dài hạn khác 3.208 2.628 2.628 2.633 2.633
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -200 -200 -200 -200 0
II. Tài sản cố định 32.967 32.259 31.548 31.202 30.842
1. Tài sản cố định hữu hình 32.967 32.259 31.548 31.202 30.499
- Nguyên giá 55.884 55.884 55.044 55.421 55.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.917 -23.625 -23.496 -24.219 -24.921
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 342
- Nguyên giá 0 0 0 0 360
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -18
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 716
- Nguyên giá 0 0 0 0 716
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 252 468 252 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 252 468 252 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26.631 29.993 29.418 29.418 29.128
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 25.243 28.605 28.030 28.030 27.740
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.241 2.241 2.241 2.241 2.241
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -853 -853 -853 -853 -853
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.379 1.605 1.037 976 351
1. Chi phí trả trước dài hạn 435 659 244 197 149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 944 945 793 779 202
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 840.940 810.682 794.431 787.971 767.462
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143.745 110.960 103.795 90.587 72.995
I. Nợ ngắn hạn 123.791 96.228 89.422 76.215 61.115
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 2.226 1.484 747 2.969
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.286 7.231 3.314 1.693 994
4. Người mua trả tiền trước 18.420 18.469 7.982 7.435 4.918
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29.977 404 1.942 2.431 2.101
6. Phải trả người lao động 2.063 1.311 1.187 1.261 2.479
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 39.816 39.994 34.566 34.739 33.963
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 25.574 20.805 26.497 24.083 12.302
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.227 3.209 9.872 1.249 959
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2.148 2.148 2.148 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 429 429 429 429 429
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19.955 14.732 14.373 14.373 11.880
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 18.101 15.132 15.132 15.132 12.164
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả -294 -401 -760 -760 -284
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.148 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 697.195 699.723 690.636 697.384 694.466
I. Vốn chủ sở hữu 697.195 699.723 690.636 697.384 694.466
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 503.928 503.928 503.928 654.803 654.803
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.013 -1.013 -1.013 -1.013 -1.013
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.400 22.400 22.400 22.400 22.400
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 171.880 174.408 165.322 21.194 18.277
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37.609 171.794 161.736 10.861 10.861
- LNST chưa phân phối kỳ này 134.271 2.614 3.586 10.334 7.416
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 840.940 810.682 794.431 787.971 767.462