|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
729,331
|
723,491
|
703,592
|
718,941
|
717,533
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
328,458
|
262,625
|
159,315
|
84,769
|
69,353
|
|
1. Tiền
|
15,458
|
131,625
|
6,315
|
4,057
|
8,553
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
313,000
|
131,000
|
153,000
|
80,712
|
60,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
114,600
|
148,600
|
62,000
|
131,942
|
145,126
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
114,600
|
148,600
|
62,000
|
131,942
|
145,126
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
60,870
|
83,388
|
26,688
|
17,128
|
14,910
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
225,546
|
230,739
|
231,127
|
230,732
|
230,556
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,079
|
12,017
|
23,246
|
16,414
|
14,381
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
59,604
|
75,594
|
9,484
|
6,950
|
5,611
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-236,360
|
-234,962
|
-237,168
|
-236,968
|
-235,638
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
214,220
|
218,161
|
449,925
|
477,395
|
483,417
|
|
1. Hàng tồn kho
|
214,220
|
218,161
|
449,925
|
477,395
|
483,417
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,183
|
10,716
|
5,664
|
7,707
|
4,727
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,041
|
6,661
|
3,844
|
3,775
|
305
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,353
|
3,267
|
1,031
|
3,133
|
3,628
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
788
|
788
|
788
|
799
|
794
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
65,100
|
64,481
|
63,870
|
71,146
|
73,296
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,628
|
2,633
|
2,833
|
2,725
|
2,725
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,628
|
2,633
|
2,633
|
2,925
|
2,725
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-200
|
-200
|
0
|
-200
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
31,548
|
31,202
|
30,842
|
30,263
|
6,334
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31,548
|
31,202
|
30,499
|
29,939
|
6,028
|
|
- Nguyên giá
|
55,044
|
55,421
|
55,421
|
55,547
|
30,229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,496
|
-24,219
|
-24,921
|
-25,607
|
-24,201
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
342
|
324
|
306
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
360
|
360
|
360
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-18
|
-36
|
-54
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
716
|
716
|
23,888
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
716
|
716
|
25,907
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,020
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
468
|
252
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
468
|
252
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
29,418
|
29,418
|
29,128
|
37,019
|
36,308
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28,030
|
28,030
|
27,740
|
35,631
|
34,920
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-853
|
-853
|
-853
|
-853
|
-853
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,037
|
976
|
351
|
423
|
4,042
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
244
|
197
|
149
|
211
|
3,822
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
793
|
779
|
202
|
212
|
219
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
794,431
|
787,971
|
767,462
|
790,088
|
790,830
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
103,795
|
90,587
|
72,995
|
88,693
|
89,916
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
89,422
|
76,215
|
61,115
|
58,283
|
45,488
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,484
|
747
|
2,969
|
2,226
|
1,484
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,314
|
1,693
|
994
|
540
|
826
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,982
|
7,435
|
4,918
|
5,966
|
6,237
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,942
|
2,431
|
2,101
|
113
|
267
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,187
|
1,261
|
2,479
|
1,659
|
1,382
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34,566
|
34,739
|
33,963
|
33,866
|
33,871
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
26,497
|
24,083
|
12,302
|
12,302
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,872
|
1,249
|
959
|
1,182
|
991
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,148
|
2,148
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
429
|
429
|
429
|
429
|
429
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,373
|
14,373
|
11,880
|
30,410
|
44,427
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15,132
|
15,132
|
12,164
|
31,555
|
33,550
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
-760
|
-760
|
-284
|
-1,146
|
-1,177
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12,055
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
690,636
|
697,384
|
694,466
|
701,395
|
700,914
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
690,636
|
697,384
|
694,466
|
701,395
|
700,914
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
503,928
|
654,803
|
654,803
|
654,803
|
654,803
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,013
|
-1,013
|
-1,013
|
-1,013
|
-1,013
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,400
|
22,400
|
22,400
|
22,400
|
22,400
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
165,322
|
21,194
|
18,277
|
25,205
|
24,724
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
161,736
|
10,861
|
10,861
|
27,765
|
27,765
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,586
|
10,334
|
7,416
|
-2,559
|
-3,040
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
794,431
|
787,971
|
767,462
|
790,088
|
790,830
|