|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
723.491
|
703.592
|
718.941
|
717.533
|
741.372
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
262.625
|
159.315
|
84.769
|
69.353
|
16.278
|
|
1. Tiền
|
131.625
|
6.315
|
4.057
|
8.553
|
5.478
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
131.000
|
153.000
|
80.712
|
60.800
|
10.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
148.600
|
62.000
|
131.942
|
145.126
|
201.737
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
148.600
|
62.000
|
131.942
|
145.126
|
201.737
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
83.388
|
26.688
|
17.128
|
14.910
|
26.074
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
230.739
|
231.127
|
230.732
|
230.556
|
230.435
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.017
|
23.246
|
16.414
|
14.381
|
25.659
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75.594
|
9.484
|
6.950
|
5.611
|
5.618
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-234.962
|
-237.168
|
-236.968
|
-235.638
|
-235.638
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
218.161
|
449.925
|
477.395
|
483.417
|
491.871
|
|
1. Hàng tồn kho
|
218.161
|
449.925
|
477.395
|
483.417
|
491.871
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.716
|
5.664
|
7.707
|
4.727
|
5.412
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.661
|
3.844
|
3.775
|
305
|
472
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.267
|
1.031
|
3.133
|
3.628
|
4.152
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
788
|
788
|
799
|
794
|
788
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
64.481
|
63.870
|
71.146
|
73.296
|
68.627
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.633
|
2.833
|
2.725
|
2.725
|
577
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
200
|
200
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.633
|
2.633
|
2.925
|
2.725
|
577
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-200
|
0
|
-200
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
31.202
|
30.842
|
30.263
|
6.334
|
6.150
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31.202
|
30.499
|
29.939
|
6.028
|
5.569
|
|
- Nguyên giá
|
55.421
|
55.421
|
55.547
|
30.229
|
30.229
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.219
|
-24.921
|
-25.607
|
-24.201
|
-24.660
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
342
|
324
|
306
|
581
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
360
|
360
|
360
|
662
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-18
|
-36
|
-54
|
-82
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
716
|
716
|
23.888
|
23.599
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
716
|
716
|
25.907
|
25.907
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-2.020
|
-2.308
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
252
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
252
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
29.418
|
29.128
|
37.019
|
36.308
|
36.320
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.030
|
27.740
|
35.631
|
34.920
|
34.932
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-853
|
-853
|
-853
|
-853
|
-853
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
976
|
351
|
423
|
4.042
|
1.981
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
197
|
149
|
211
|
3.822
|
1.802
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
779
|
202
|
212
|
219
|
179
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
787.971
|
767.462
|
790.088
|
790.830
|
809.999
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
90.587
|
72.995
|
88.693
|
89.916
|
104.214
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
76.215
|
61.115
|
58.283
|
45.488
|
44.892
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
747
|
2.969
|
2.226
|
1.484
|
3.527
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.693
|
994
|
540
|
826
|
830
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.435
|
4.918
|
5.966
|
6.237
|
3.329
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.431
|
2.101
|
113
|
267
|
902
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.261
|
2.479
|
1.659
|
1.382
|
1.380
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34.739
|
33.963
|
33.866
|
33.871
|
33.952
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
24.083
|
12.302
|
12.302
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.249
|
959
|
1.182
|
991
|
542
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.148
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
429
|
429
|
429
|
429
|
429
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14.373
|
11.880
|
30.410
|
44.427
|
59.323
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.295
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15.132
|
12.164
|
31.555
|
33.550
|
52.163
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
-760
|
-284
|
-1.146
|
-1.177
|
-1.180
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
12.055
|
7.045
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
697.384
|
694.466
|
701.395
|
700.914
|
705.784
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
697.384
|
694.466
|
701.395
|
700.914
|
705.784
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
654.803
|
654.803
|
654.803
|
654.803
|
654.803
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.013
|
-1.013
|
-1.013
|
-1.013
|
-1.013
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.400
|
22.400
|
22.400
|
22.400
|
22.400
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21.194
|
18.277
|
25.205
|
24.724
|
29.595
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.861
|
10.861
|
27.765
|
27.765
|
27.765
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.334
|
7.416
|
-2.559
|
-3.040
|
1.830
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
787.971
|
767.462
|
790.088
|
790.830
|
809.999
|