|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,698
|
29,585
|
6,274
|
11,996
|
11,627
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
39,698
|
29,585
|
6,274
|
11,996
|
11,627
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12,332
|
8,909
|
5,008
|
3,477
|
5,375
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,365
|
20,676
|
1,266
|
8,519
|
6,252
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,638
|
6,594
|
5,227
|
2,362
|
4,511
|
|
7. Chi phí tài chính
|
240
|
-284
|
314
|
790
|
307
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
240
|
294
|
314
|
786
|
307
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-2,137
|
|
-506
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,828
|
1,910
|
452
|
725
|
313
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,081
|
6,479
|
4,965
|
6,550
|
4,225
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,855
|
17,028
|
762
|
2,310
|
5,919
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,371
|
361
|
3,571
|
451
|
1,697
|
|
13. Chi phí khác
|
2,397
|
154
|
1,635
|
1,991
|
105
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,974
|
207
|
1,936
|
-1,539
|
1,593
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
25,828
|
17,235
|
2,698
|
770
|
7,511
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,085
|
4,307
|
265
|
625
|
749
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
397
|
446
|
-181
|
-208
|
14
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,482
|
4,753
|
84
|
417
|
764
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,346
|
12,482
|
2,614
|
354
|
6,748
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,346
|
12,482
|
2,614
|
354
|
6,748
|