Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29.585 6.274 11.996 11.627 25.395
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29.585 6.274 11.996 11.627 25.395
4. Giá vốn hàng bán 8.909 5.008 3.477 5.375 14.684
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.676 1.266 8.519 6.252 10.711
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.594 5.227 2.362 4.511 3.176
7. Chi phí tài chính -284 314 790 307 294
-Trong đó: Chi phí lãi vay 294 314 786 307 294
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2.137 -506 -290
9. Chi phí bán hàng 1.910 452 725 313 1.023
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.479 4.965 6.550 4.225 8.807
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17.028 762 2.310 5.919 3.472
12. Thu nhập khác 361 3.571 451 1.697 2.526
13. Chi phí khác 154 1.635 1.991 105 7.805
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 207 1.936 -1.539 1.593 -5.279
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17.235 2.698 770 7.511 -1.807
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.307 265 625 749 57
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 446 -181 -208 14 1.053
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.753 84 417 764 1.111
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.482 2.614 354 6.748 -2.918
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.482 2.614 354 6.748 -2.918