|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29.585
|
6.274
|
11.996
|
11.627
|
25.395
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
29.585
|
6.274
|
11.996
|
11.627
|
25.395
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8.909
|
5.008
|
3.477
|
5.375
|
14.684
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.676
|
1.266
|
8.519
|
6.252
|
10.711
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.594
|
5.227
|
2.362
|
4.511
|
3.176
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-284
|
314
|
790
|
307
|
294
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
294
|
314
|
786
|
307
|
294
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2.137
|
|
-506
|
|
-290
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.910
|
452
|
725
|
313
|
1.023
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.479
|
4.965
|
6.550
|
4.225
|
8.807
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17.028
|
762
|
2.310
|
5.919
|
3.472
|
|
12. Thu nhập khác
|
361
|
3.571
|
451
|
1.697
|
2.526
|
|
13. Chi phí khác
|
154
|
1.635
|
1.991
|
105
|
7.805
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
207
|
1.936
|
-1.539
|
1.593
|
-5.279
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17.235
|
2.698
|
770
|
7.511
|
-1.807
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.307
|
265
|
625
|
749
|
57
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
446
|
-181
|
-208
|
14
|
1.053
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.753
|
84
|
417
|
764
|
1.111
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.482
|
2.614
|
354
|
6.748
|
-2.918
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.482
|
2.614
|
354
|
6.748
|
-2.918
|