Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,627 25,395 1,416 1,487 10,206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,627 25,395 1,416 1,487 10,206
4. Giá vốn hàng bán 5,375 14,684 1,277 1,368 2,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,252 10,711 139 119 7,766
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,511 3,176 3,175 4,060 4,815
7. Chi phí tài chính 307 294 292 311 326
-Trong đó: Chi phí lãi vay 307 294 292 311 326
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -290 -20 -717 12
9. Chi phí bán hàng 313 1,023 668 643 1,648
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,225 8,807 4,888 3,920 4,969
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,919 3,472 -2,555 -1,411 5,649
12. Thu nhập khác 1,697 2,526 1 1,063 1,081
13. Chi phí khác 105 7,805 10 83 1,259
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,593 -5,279 -9 980 -178
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,511 -1,807 -2,564 -431 5,471
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 749 57 1 95 563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14 1,053 -6 -39 38
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 764 1,111 -5 56 601
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,748 -2,918 -2,559 -486 4,871
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,748 -2,918 -2,559 -486 4,871