|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,186,734
|
2,182,072
|
2,091,226
|
2,063,251
|
2,101,603
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
133,151
|
230,773
|
252,303
|
282,019
|
307,515
|
|
1. Tiền
|
108,932
|
206,554
|
218,084
|
217,712
|
238,296
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24,219
|
24,219
|
34,219
|
64,307
|
69,219
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23,709
|
23,709
|
25,555
|
79,692
|
41,747
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
23,709
|
23,709
|
25,555
|
79,692
|
41,747
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
365,421
|
346,615
|
323,030
|
282,287
|
254,705
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
299,035
|
281,475
|
262,177
|
213,162
|
185,684
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,440
|
14,199
|
11,608
|
18,306
|
18,458
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
901
|
5,100
|
5,100
|
4,440
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
61,810
|
58,116
|
55,900
|
58,196
|
63,044
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,766
|
-12,275
|
-11,755
|
-11,818
|
-12,481
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,624,091
|
1,549,298
|
1,460,814
|
1,385,318
|
1,459,434
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,624,091
|
1,549,298
|
1,460,814
|
1,385,318
|
1,459,434
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,362
|
31,677
|
29,525
|
33,936
|
38,203
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
23,767
|
18,890
|
25,708
|
27,310
|
31,186
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,572
|
11,882
|
2,956
|
5,280
|
5,447
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,022
|
905
|
861
|
1,347
|
1,569
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
59,170
|
56,541
|
68,339
|
72,999
|
71,650
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
374
|
622
|
622
|
619
|
619
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
619
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
619
|
619
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
374
|
3
|
3
|
0
|
619
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32,629
|
31,792
|
37,768
|
48,118
|
39,894
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,468
|
28,634
|
34,614
|
42,783
|
35,160
|
|
- Nguyên giá
|
83,393
|
75,616
|
82,531
|
91,172
|
83,395
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,925
|
-46,982
|
-47,917
|
-48,388
|
-48,234
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,162
|
3,157
|
3,153
|
5,334
|
4,733
|
|
- Nguyên giá
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
5,701
|
5,100
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-358
|
-363
|
-367
|
-367
|
-367
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,663
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6,452
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-789
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
5,456
|
212
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16,394
|
14,859
|
14,859
|
14,867
|
15,955
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14,189
|
13,213
|
13,213
|
13,415
|
14,309
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,543
|
1,984
|
1,984
|
1,984
|
1,984
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-338
|
-338
|
-338
|
-532
|
-338
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,772
|
9,269
|
9,636
|
9,184
|
9,519
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,766
|
2,819
|
2,594
|
2,822
|
2,528
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7,006
|
6,450
|
7,041
|
6,362
|
6,991
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,245,904
|
2,238,613
|
2,159,565
|
2,136,251
|
2,173,253
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,383,279
|
1,374,531
|
1,277,629
|
1,206,134
|
1,248,461
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,036,660
|
1,023,457
|
891,985
|
854,529
|
851,066
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
116,610
|
150,709
|
73,258
|
149,895
|
147,688
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
365,562
|
345,448
|
253,094
|
198,120
|
149,417
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
247,916
|
209,606
|
273,067
|
203,708
|
291,044
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,737
|
10,256
|
14,809
|
22,393
|
3,187
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,266
|
3,173
|
3,228
|
4,829
|
5,159
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
128,663
|
128,726
|
90,617
|
94,646
|
87,034
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
431
|
711
|
1,169
|
1,314
|
1,029
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
92,900
|
94,038
|
102,144
|
99,142
|
86,852
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
998
|
1,196
|
1,206
|
1,482
|
2,039
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
72,576
|
79,594
|
79,394
|
79,000
|
77,617
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
346,620
|
351,074
|
385,644
|
351,605
|
397,395
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
16,258
|
19,258
|
20,933
|
22,404
|
22,860
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
312,986
|
314,257
|
347,500
|
312,298
|
357,540
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,525
|
1,798
|
1,540
|
1,323
|
1,413
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
15,850
|
15,761
|
15,671
|
15,581
|
15,581
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
862,625
|
864,082
|
881,936
|
930,117
|
924,792
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
862,625
|
864,082
|
881,936
|
930,117
|
924,792
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
374,090
|
374,090
|
411,493
|
411,493
|
411,493
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
510
|
510
|
510
|
510
|
510
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,315
|
7,233
|
7,233
|
11,135
|
14,883
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
63,371
|
70,382
|
70,335
|
70,335
|
70,382
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
172,313
|
162,227
|
135,837
|
158,249
|
160,920
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
162,217
|
146,351
|
103,258
|
101,691
|
159,491
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,096
|
15,875
|
32,579
|
56,558
|
1,428
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
246,027
|
249,641
|
256,528
|
278,396
|
266,605
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,245,904
|
2,238,613
|
2,159,565
|
2,136,251
|
2,173,253
|