|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.258.092
|
2.186.734
|
2.182.072
|
2.091.226
|
2.063.251
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
125.660
|
133.151
|
230.773
|
252.303
|
282.019
|
|
1. Tiền
|
100.441
|
108.932
|
206.554
|
218.084
|
217.712
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.219
|
24.219
|
24.219
|
34.219
|
64.307
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22.709
|
23.709
|
23.709
|
25.555
|
79.692
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.709
|
23.709
|
23.709
|
25.555
|
79.692
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
417.529
|
365.421
|
346.615
|
323.030
|
282.287
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
334.919
|
299.035
|
281.475
|
262.177
|
213.162
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.688
|
14.440
|
14.199
|
11.608
|
18.306
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
19.233
|
901
|
5.100
|
5.100
|
4.440
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
59.359
|
61.810
|
58.116
|
55.900
|
58.196
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.671
|
-10.766
|
-12.275
|
-11.755
|
-11.818
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.647.520
|
1.624.091
|
1.549.298
|
1.460.814
|
1.385.318
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.647.520
|
1.624.091
|
1.549.298
|
1.460.814
|
1.385.318
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
44.674
|
40.362
|
31.677
|
29.525
|
33.936
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
27.960
|
23.767
|
18.890
|
25.708
|
27.310
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.651
|
15.572
|
11.882
|
2.956
|
5.280
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.062
|
1.022
|
905
|
861
|
1.347
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
58.751
|
59.170
|
56.541
|
68.339
|
72.999
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
374
|
374
|
622
|
622
|
619
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
619
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
619
|
619
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
374
|
374
|
3
|
3
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33.547
|
32.629
|
31.792
|
37.768
|
48.118
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.381
|
29.468
|
28.634
|
34.614
|
42.783
|
|
- Nguyên giá
|
85.544
|
83.393
|
75.616
|
82.531
|
91.172
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55.163
|
-53.925
|
-46.982
|
-47.917
|
-48.388
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.166
|
3.162
|
3.157
|
3.153
|
5.334
|
|
- Nguyên giá
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
3.520
|
5.701
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-354
|
-358
|
-363
|
-367
|
-367
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.456
|
212
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14.870
|
16.394
|
14.859
|
14.859
|
14.867
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12.664
|
14.189
|
13.213
|
13.213
|
13.415
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.543
|
2.543
|
1.984
|
1.984
|
1.984
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-337
|
-338
|
-338
|
-338
|
-532
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.959
|
9.772
|
9.269
|
9.636
|
9.184
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.762
|
2.766
|
2.819
|
2.594
|
2.822
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6.196
|
7.006
|
6.450
|
7.041
|
6.362
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.316.843
|
2.245.904
|
2.238.613
|
2.159.565
|
2.136.251
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.462.346
|
1.383.279
|
1.374.531
|
1.277.629
|
1.206.134
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.190.232
|
1.036.660
|
1.023.457
|
891.985
|
854.529
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
181.471
|
116.610
|
150.709
|
73.258
|
149.895
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
409.712
|
365.562
|
345.448
|
253.094
|
198.120
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
262.719
|
247.916
|
209.606
|
273.067
|
203.708
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.984
|
8.737
|
10.256
|
14.809
|
22.393
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.790
|
2.266
|
3.173
|
3.228
|
4.829
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
169.896
|
128.663
|
128.726
|
90.617
|
94.646
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
650
|
431
|
711
|
1.169
|
1.314
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
82.731
|
92.900
|
94.038
|
102.144
|
99.142
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
502
|
998
|
1.196
|
1.206
|
1.482
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
73.778
|
72.576
|
79.594
|
79.394
|
79.000
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
272.115
|
346.620
|
351.074
|
385.644
|
351.605
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15.896
|
16.258
|
19.258
|
20.933
|
22.404
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
238.037
|
312.986
|
314.257
|
347.500
|
312.298
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.242
|
1.525
|
1.798
|
1.540
|
1.323
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
15.940
|
15.850
|
15.761
|
15.671
|
15.581
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
854.496
|
862.625
|
864.082
|
881.936
|
930.117
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
854.496
|
862.625
|
864.082
|
881.936
|
930.117
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
374.090
|
374.090
|
374.090
|
411.493
|
411.493
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
510
|
510
|
510
|
510
|
510
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6.315
|
6.315
|
7.233
|
7.233
|
11.135
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
63.370
|
63.371
|
70.382
|
70.335
|
70.335
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
165.807
|
172.313
|
162.227
|
135.837
|
158.249
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
151.764
|
162.217
|
146.351
|
103.258
|
101.691
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.043
|
10.096
|
15.875
|
32.579
|
56.558
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
244.404
|
246.027
|
249.641
|
256.528
|
278.396
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.316.843
|
2.245.904
|
2.238.613
|
2.159.565
|
2.136.251
|