TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,372,191
|
2,357,168
|
2,381,522
|
2,271,602
|
2,258,092
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
90,858
|
88,956
|
96,268
|
103,022
|
125,660
|
1. Tiền
|
66,639
|
64,737
|
71,049
|
78,803
|
100,441
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24,219
|
24,219
|
25,219
|
24,219
|
25,219
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
41,525
|
32,625
|
32,635
|
21,635
|
22,709
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
41,525
|
32,625
|
32,635
|
21,635
|
22,709
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
478,005
|
466,342
|
461,157
|
435,147
|
417,529
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
387,925
|
372,269
|
363,028
|
343,828
|
334,919
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,622
|
26,640
|
21,409
|
18,440
|
13,688
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
17,651
|
13,496
|
24,455
|
18,712
|
19,233
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62,732
|
63,753
|
62,003
|
63,839
|
59,359
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,925
|
-9,815
|
-9,738
|
-9,671
|
-9,671
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,719,112
|
1,722,376
|
1,748,923
|
1,665,806
|
1,647,520
|
1. Hàng tồn kho
|
1,719,141
|
1,722,406
|
1,748,969
|
1,665,852
|
1,647,520
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-30
|
-30
|
-46
|
-46
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42,692
|
46,869
|
42,539
|
45,992
|
44,674
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
32,770
|
36,043
|
31,089
|
32,982
|
27,960
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,674
|
9,083
|
9,960
|
11,714
|
15,651
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,248
|
1,743
|
1,490
|
1,296
|
1,062
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
66,971
|
64,016
|
62,274
|
59,422
|
58,751
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
377
|
377
|
377
|
374
|
374
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
377
|
377
|
377
|
374
|
374
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
39,307
|
38,251
|
37,160
|
34,535
|
33,547
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,105
|
35,059
|
33,978
|
31,364
|
30,381
|
- Nguyên giá
|
89,851
|
89,798
|
88,711
|
85,124
|
85,544
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,745
|
-54,739
|
-54,733
|
-53,760
|
-55,163
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,202
|
3,192
|
3,182
|
3,172
|
3,166
|
- Nguyên giá
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-318
|
-328
|
-338
|
-349
|
-354
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,006
|
11,484
|
11,214
|
14,870
|
14,870
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7,576
|
8,503
|
8,947
|
12,664
|
12,664
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5,690
|
3,242
|
2,603
|
2,543
|
2,543
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-261
|
-261
|
-337
|
-337
|
-337
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,281
|
13,904
|
13,523
|
9,642
|
9,959
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,231
|
7,752
|
6,676
|
3,345
|
3,762
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6,050
|
6,152
|
6,847
|
6,297
|
6,196
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,439,162
|
2,421,185
|
2,443,796
|
2,331,024
|
2,316,843
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,599,910
|
1,579,287
|
1,603,148
|
1,484,029
|
1,462,346
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,441,379
|
1,375,190
|
1,356,677
|
1,234,535
|
1,190,232
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
246,560
|
243,451
|
219,387
|
212,527
|
181,471
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
421,163
|
369,587
|
370,101
|
351,888
|
409,712
|
4. Người mua trả tiền trước
|
345,342
|
370,888
|
369,159
|
278,636
|
262,719
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,385
|
26,045
|
6,097
|
6,394
|
4,984
|
6. Phải trả người lao động
|
5,936
|
3,166
|
3,863
|
4,062
|
3,790
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
269,968
|
243,843
|
220,452
|
222,478
|
169,896
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
755
|
704
|
635
|
520
|
650
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
65,918
|
56,056
|
101,509
|
83,872
|
82,731
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
963
|
2,036
|
305
|
257
|
502
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
59,389
|
59,414
|
65,169
|
73,901
|
73,778
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
158,531
|
204,097
|
246,472
|
249,494
|
272,115
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17,657
|
18,015
|
12,510
|
18,142
|
15,896
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
124,997
|
169,573
|
216,439
|
212,971
|
238,037
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
776
|
1,375
|
2,469
|
2,351
|
2,242
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
15,100
|
15,135
|
15,053
|
16,030
|
15,940
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
839,253
|
841,897
|
840,647
|
846,995
|
854,496
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
839,253
|
841,897
|
840,647
|
846,995
|
854,496
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
311,747
|
311,747
|
374,090
|
374,090
|
374,090
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
510
|
510
|
510
|
510
|
510
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,638
|
3,638
|
6,315
|
6,315
|
6,315
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
51,799
|
52,215
|
58,248
|
63,610
|
63,370
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
255,257
|
260,679
|
180,036
|
167,507
|
165,807
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
198,436
|
258,115
|
173,903
|
155,447
|
151,764
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56,822
|
2,564
|
6,134
|
12,060
|
14,043
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
216,302
|
213,109
|
221,449
|
234,963
|
244,404
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,439,162
|
2,421,185
|
2,443,796
|
2,331,024
|
2,316,843
|