|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
718.737
|
1.733.215
|
546.046
|
590.361
|
894.872
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
718.737
|
1.733.215
|
546.046
|
590.361
|
894.872
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
568.765
|
1.108.825
|
368.984
|
485.096
|
678.083
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
149.972
|
624.391
|
177.062
|
105.266
|
216.789
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.958
|
7.750
|
6.966
|
4.396
|
2.583
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.229
|
11.841
|
7.826
|
12.614
|
28.087
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.516
|
7.108
|
7.826
|
12.538
|
28.627
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
106
|
-167
|
929
|
2.114
|
558
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25.260
|
122.558
|
35.969
|
31.540
|
50.447
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45.241
|
42.774
|
34.641
|
29.570
|
28.049
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
75.306
|
454.800
|
106.522
|
38.051
|
113.347
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.925
|
1.642
|
2.595
|
6.120
|
4.798
|
|
13. Chi phí khác
|
763
|
461
|
721
|
17.091
|
1.948
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.162
|
1.181
|
1.874
|
-10.972
|
2.850
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
76.468
|
455.981
|
108.396
|
27.079
|
116.197
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.870
|
91.753
|
23.381
|
6.743
|
24.131
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.917
|
1.989
|
-701
|
-96
|
864
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.953
|
93.742
|
22.680
|
6.648
|
24.995
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
61.515
|
362.239
|
85.716
|
20.431
|
91.202
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
11.918
|
97.782
|
28.894
|
6.389
|
34.766
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
49.598
|
264.458
|
56.822
|
14.043
|
56.436
|