単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 718,737 1,733,215 546,046 590,361 894,872
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 718,737 1,733,215 546,046 590,361 894,872
4. Giá vốn hàng bán 568,765 1,108,825 368,984 485,096 678,083
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 149,972 624,391 177,062 105,266 216,789
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,958 7,750 6,966 4,396 2,583
7. Chi phí tài chính 6,229 11,841 7,826 12,614 28,087
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,516 7,108 7,826 12,538 28,627
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 106 -167 929 2,114 558
9. Chi phí bán hàng 25,260 122,558 35,969 31,540 50,447
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,241 42,774 34,641 29,570 28,049
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 75,306 454,800 106,522 38,051 113,347
12. Thu nhập khác 1,925 1,642 2,595 6,120 4,798
13. Chi phí khác 763 461 721 17,091 1,948
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,162 1,181 1,874 -10,972 2,850
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 76,468 455,981 108,396 27,079 116,197
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,870 91,753 23,381 6,743 24,131
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,917 1,989 -701 -96 864
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,953 93,742 22,680 6,648 24,995
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 61,515 362,239 85,716 20,431 91,202
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11,918 97,782 28,894 6,389 34,766
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 49,598 264,458 56,822 14,043 56,436