|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,574,353
|
2,104,286
|
1,588,441
|
1,855,618
|
2,160,144
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
34
|
0
|
39
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,574,353
|
2,104,252
|
1,588,441
|
1,855,579
|
2,160,144
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,162,591
|
1,445,292
|
1,179,290
|
1,350,721
|
1,615,416
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
411,762
|
658,960
|
409,152
|
504,857
|
544,728
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,327
|
21,430
|
40,494
|
30,116
|
42,742
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,285
|
8,003
|
4,830
|
2,862
|
7,235
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,110
|
2,927
|
4,248
|
2,377
|
6,457
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
79,213
|
84,802
|
82,661
|
111,450
|
170,662
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
66,222
|
79,075
|
77,368
|
93,449
|
116,553
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
272,370
|
508,509
|
284,787
|
327,211
|
293,020
|
|
12. Thu nhập khác
|
87
|
641
|
4,280
|
1,564
|
1,145
|
|
13. Chi phí khác
|
49
|
84
|
165
|
504
|
1,873
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
38
|
557
|
4,115
|
1,060
|
-728
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
272,408
|
509,066
|
288,903
|
328,271
|
292,293
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57,370
|
106,444
|
62,318
|
69,819
|
57,556
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,700
|
-3,919
|
-4,077
|
355
|
5,871
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
54,670
|
102,525
|
58,241
|
70,174
|
63,427
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
217,738
|
406,541
|
230,662
|
258,097
|
228,866
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8,811
|
53,333
|
21,481
|
19,699
|
20,390
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
208,927
|
353,209
|
209,181
|
238,398
|
208,476
|