DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,23 | 26,96 | 15,56 | 15,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,83 | 19,32 | 14,52 | 13,91 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,08 | 1,22 | 0,92 | 1,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,14 | 1,16 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.574,35 | 2.104,25 | 1.588,44 | 1.855,58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,57 | 33,66 | -24,51 | 16,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,15 | 31,32 | 25,76 | 27,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 17,63 | 24,33 | 18,46 | 17,82 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,16 | 99,43 | 98,55 | 99,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,93 | 79,86 | 79,84 | 78,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,12 | 49,93 | 54,26 | 58,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 107,59 | 98,94 | 114,12 | 95,19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,40 | 5,83 | 9,99 | 9,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 216,94 | 216,47 | 299,55 | 287,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 639,60 | 958,45 | 1.017,90 | 1.159,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,16 | 4,31 | 4,56 | 4,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,80 | 2,81 | 3,09 | 3,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,27 | 0,24 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,19 | 0,19 | 0,19 |