DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,96 | 15,56 | 15,99 | 13,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,32 | 14,52 | 13,91 | 10,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,22 | 0,92 | 1,00 | 1,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,16 | 1,15 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.104,25 | 1.588,44 | 1.855,58 | 2.160,14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33,66 | -24,51 | 16,82 | 16,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,32 | 25,76 | 27,21 | 25,22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24,33 | 18,46 | 17,82 | 13,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,43 | 98,55 | 99,28 | 97,84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,86 | 79,84 | 78,62 | 78,30 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,93 | 54,26 | 58,29 | 72,04 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 98,94 | 114,12 | 92,05 | 111,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,83 | 9,99 | 9,04 | 23,19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 216,47 | 299,55 | 287,98 | 283,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 958,45 | 1.017,90 | 1.159,05 | 1.257,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,31 | 4,56 | 4,80 | 3,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,81 | 3,09 | 3,52 | 2,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,24 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,19 | 0,19 | 0,26 |