DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.78 | 5.00 | 3.42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.95 | 15.51 | 10.68 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.28 | 0.28 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.13 | 1.17 | 1.15 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 480.50 | 507.75 | 516.07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 36.80 | 5.67 | 1.64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.13 | 28.00 | 26.00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20.18 | 19.59 | 14.36 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.66 | 99.40 | 98.82 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.34 | 79.64 | 75.31 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 57.62 | 58.03 | 52.96 |
Thời gian tồn kho | Date | 99.71 | 79.46 | 82.75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 10.56 | 9.37 | 5.64 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 268.67 | 260.73 | 258.69 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 1,156.30 | 1,132.68 | 1,158.58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 5.47 | 4.56 | 4.81 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.86 | 3.40 | 3.54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.21 | 0.21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.16 | 0.20 | 0.19 |