Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 468,169 390,503 318,163 248,696 208,693
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 468,169 390,503 318,163 248,696 208,693
4. Giá vốn hàng bán 422,515 341,215 267,546 205,683 170,615
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 45,654 49,288 50,617 43,013 38,078
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,355 879 439 142 1,422
7. Chi phí tài chính 19,918 17,925 19,052 15,274 11,199
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19,918 17,925 19,052 15,274 11,199
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,181 29,972 26,686 23,207 36,767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,910 2,270 5,319 4,675 -8,465
12. Thu nhập khác 2,296 613 154 638 12,228
13. Chi phí khác 1,770 1,384 1,456 885 2,293
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 525 -771 -1,303 -246 9,935
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,435 1,499 4,016 4,429 1,469
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,224 6,068 3,512 2,862 1,313
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,224 6,068 3,512 2,862 1,313
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,211 -4,569 504 1,567 157
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6 -631 -889 0 -10
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,206 -3,939 1,393 1,567 167