Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 329,546 468,169 390,503 318,163 248,696
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 329,546 468,169 390,503 318,163 248,696
4. Giá vốn hàng bán 283,452 422,515 341,215 267,546 205,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46,094 45,654 49,288 50,617 43,013
6. Doanh thu hoạt động tài chính 334 1,355 879 439 142
7. Chi phí tài chính 13,896 19,918 17,925 19,052 15,274
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,896 19,918 17,925 19,052 15,274
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,052 22,181 29,972 26,686 23,207
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,481 4,910 2,270 5,319 4,675
12. Thu nhập khác 824 2,296 613 154 638
13. Chi phí khác 288 1,770 1,384 1,456 885
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 536 525 -771 -1,303 -246
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,016 5,435 1,499 4,016 4,429
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 583 1,224 6,068 3,512 2,862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 583 1,224 6,068 3,512 2,862
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,433 4,211 -4,569 504 1,567
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 45 6 -631 -889 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,388 4,206 -3,939 1,393 1,567