|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
329,546
|
468,169
|
390,503
|
318,163
|
248,696
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
329,546
|
468,169
|
390,503
|
318,163
|
248,696
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
283,452
|
422,515
|
341,215
|
267,546
|
205,683
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46,094
|
45,654
|
49,288
|
50,617
|
43,013
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
334
|
1,355
|
879
|
439
|
142
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,896
|
19,918
|
17,925
|
19,052
|
15,274
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,896
|
19,918
|
17,925
|
19,052
|
15,274
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,052
|
22,181
|
29,972
|
26,686
|
23,207
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,481
|
4,910
|
2,270
|
5,319
|
4,675
|
|
12. Thu nhập khác
|
824
|
2,296
|
613
|
154
|
638
|
|
13. Chi phí khác
|
288
|
1,770
|
1,384
|
1,456
|
885
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
536
|
525
|
-771
|
-1,303
|
-246
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,016
|
5,435
|
1,499
|
4,016
|
4,429
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
583
|
1,224
|
6,068
|
3,512
|
2,862
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
583
|
1,224
|
6,068
|
3,512
|
2,862
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,433
|
4,211
|
-4,569
|
504
|
1,567
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
45
|
6
|
-631
|
-889
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,388
|
4,206
|
-3,939
|
1,393
|
1,567
|