単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 190,822 117,727 88,210 37,777 52,498
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 190,822 117,727 88,210 37,777 52,498
4. Giá vốn hàng bán 188,383 115,690 86,757 36,990 51,855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,439 2,037 1,453 786 643
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 125 167 727
7. Chi phí tài chính 0 0 2 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 67 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 690 1,089 1,108 513 567
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,749 947 401 440 803
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 41
13. Chi phí khác 1 12 25 0 628
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -12 -25 0 -587
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,749 936 377 439 215
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 350 153 147 123 135
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 350 153 147 123 135
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,399 783 230 316 80
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,399 783 230 316 80