DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,53 | 0,16 | 0,21 | 0,05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,66 | 0,26 | 0,84 | 0,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,46 | 0,24 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,31 | 1,05 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 117,73 | 88,21 | 37,78 | 52,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -38,31 | -25,07 | -57,17 | 38,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,73 | 1,65 | 2,08 | 1,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,79 | 0,43 | 1,16 | 0,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,66 | 61,04 | 71,89 | 37,22 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 436,67 | 657,51 | 577,31 | 58,61 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 106,34 | 143,02 | 131,43 | 18,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 70,79 | 170,23 | 1,79 | 0,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 542,90 | 799,75 | 776,38 | 103,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 147,98 | 148,10 | 73,51 | 9,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,46 | 4,28 | 11,75 | 2,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,21 | 3,52 | 9,80 | 2,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,48 | 0,90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,31 | 0,05 | 0,04 |