DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,93 | 0,53 | 0,16 | 0,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,73 | 0,66 | 0,26 | 0,84 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 0,67 | 0,46 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,18 | 1,31 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 190,82 | 117,73 | 88,21 | 37,78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 86,44 | -38,31 | -25,07 | -57,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,28 | 1,73 | 1,65 | 2,08 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,92 | 0,79 | 0,43 | 1,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 83,66 | 61,04 | 71,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 254,17 | 436,67 | 657,51 | 577,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 59,44 | 106,34 | 143,02 | 131,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,50 | 70,79 | 170,23 | 1,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 313,94 | 542,90 | 799,75 | 776,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 147,28 | 147,98 | 148,10 | 73,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,74 | 6,46 | 4,28 | 11,75 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,92 | 5,21 | 3,52 | 9,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,00 | 0,00 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,18 | 0,31 | 0,05 |