|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
4.013
|
68.373
|
44.952
|
3.455
|
32.651
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-72.555
|
-24.366
|
-30.549
|
-998
|
-6.602
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1.187
|
460
|
-412
|
-282
|
-325
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.438
|
-496
|
-218
|
-58
|
-175
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-35
|
-24
|
|
-334
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
30.306
|
222.266
|
13.426
|
25.234
|
472
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11.255
|
-9.722
|
-16.916
|
-19.780
|
6.445
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-52.149
|
256.491
|
10.284
|
7.237
|
32.466
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-3
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
92.388
|
-70.500
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-20.000
|
70.500
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-86.500
|
-245.880
|
-14.300
|
-11.388
|
-9.028
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
56.850
|
-46.350
|
1.000
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-445
|
10.200
|
2.463
|
4.727
|
1.443
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
42.293
|
-282.030
|
-10.837
|
-6.663
|
-7.585
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1.000
|
-1.000
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
100
|
19.900
|
20.000
|
20.000
|
-17.140
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-22.810
|
|
-20.000
|
-20.000
|
-7.009
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21.710
|
18.900
|
0
|
0
|
-24.149
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-31.566
|
-6.639
|
-553
|
573
|
732
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43.805
|
12.239
|
1.782
|
1.230
|
1.803
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.239
|
2.730
|
1.230
|
1.803
|
2.535
|