DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,11 | 2,77 | 0,68 | -3,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,58 | 10,85 | 2,92 | -28,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,22 | 0,20 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,99 | 1,15 | 1,13 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 74,12 | 106,22 | 95,73 | 47,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,61 | 43,31 | -9,88 | -50,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,79 | 20,33 | 13,84 | 10,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,78 | 5,63 | -30,61 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,96 | 58,12 | 93,29 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 27,76 | 94,92 | 89,34 | 100,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.121,92 | 1.300,85 | 211,21 | 129,74 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 193,34 | 191,40 | 58,54 | 199,68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,47 | 146,10 | 40,16 | 103,22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.750,15 | 1.549,02 | 269,74 | 341,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 346,90 | 376,77 | 5,10 | -23,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 41,79 | 6,09 | 1,08 | 0,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 37,41 | 5,48 | 0,87 | 0,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,06 | 0,85 | 0,90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,02 | 0,18 | 0,16 | 0,17 |