DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,67 | 0,11 | 2,76 | 0,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,56 | 0,58 | 10,85 | 2,92 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,18 | 0,22 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,99 | 0,99 | 1,15 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 76,90 | 74,12 | 106,22 | 95,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 32,42 | -3,61 | 43,31 | -9,88 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,75 | 5,79 | 20,33 | 13,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 30,71 | 13,78 | 5,63 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 82,96 | 58,12 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,25 | 27,76 | 94,92 | 89,34 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 872,13 | 1.121,92 | 1.303,11 | 226,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 535,63 | 193,34 | 185,12 | 57,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,65 | 21,47 | 142,65 | 39,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.243,73 | 1.750,15 | 1.550,78 | 292,11 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 255,32 | 346,90 | 377,45 | 21,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 39,06 | 41,79 | 6,11 | 1,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 28,68 | 37,41 | 5,50 | 1,14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,11 | 0,06 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,18 | 0,16 |