Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 76.897 74.599 106.222 95.730 47.420
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 478 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 76.897 74.121 106.222 95.730 47.420
4. Giá vốn hàng bán 47.100 69.829 84.630 82.477 42.476
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29.797 4.292 21.592 13.253 4.944
6. Doanh thu hoạt động tài chính 458 1 3.057 871 789
7. Chi phí tài chính 229 2.405 4.844 2.351
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 2.496 2.258 -975
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -1.236 -5.564
9. Chi phí bán hàng 593 94 838 23 1.491
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.699 2.635 8.653 4.727 8.796
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.735 1.563 12.753 3.293 -12.467
12. Thu nhập khác 3 2 0 0
13. Chi phí khác 123 2 608 160 1.073
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -120 -2 -606 -160 -1.073
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23.616 1.562 12.147 3.133 -13.541
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 887 900 599 334 28
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 228 18 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 887 1.128 617 334 28
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.729 433 11.530 2.799 -13.569
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.171 -143 2 -37 -226
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.558 576 11.528 2.836 -13.343