1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36.796
|
19.314
|
13.986
|
15.062
|
41.658
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36.796
|
19.314
|
13.986
|
15.062
|
41.658
|
4. Giá vốn hàng bán
|
35.845
|
18.475
|
13.183
|
14.364
|
40.260
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
951
|
839
|
803
|
698
|
1.398
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
164
|
1
|
1
|
0
|
1
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.036
|
735
|
738
|
658
|
990
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
78
|
105
|
66
|
40
|
409
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
9
|
36
|
24
|
|
13. Chi phí khác
|
54
|
24
|
24
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-54
|
-15
|
11
|
24
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24
|
90
|
78
|
64
|
409
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16
|
25
|
28
|
13
|
82
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16
|
25
|
28
|
13
|
82
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8
|
65
|
50
|
51
|
327
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8
|
65
|
50
|
51
|
327
|