|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41,658
|
9,197
|
22,641
|
14,683
|
56,008
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41,658
|
9,197
|
22,641
|
14,683
|
56,008
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
40,260
|
8,452
|
21,760
|
13,932
|
54,562
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,398
|
745
|
881
|
750
|
1,447
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
2
|
1
|
2
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
990
|
720
|
716
|
658
|
946
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
409
|
26
|
166
|
94
|
503
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
60
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
0
|
-60
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
409
|
26
|
166
|
94
|
443
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
82
|
5
|
33
|
19
|
101
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
82
|
5
|
33
|
19
|
101
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
327
|
21
|
133
|
76
|
342
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
327
|
21
|
133
|
76
|
342
|