Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,658 9,197 22,641 14,683 56,008
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,658 9,197 22,641 14,683 56,008
4. Giá vốn hàng bán 40,260 8,452 21,760 13,932 54,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,398 745 881 750 1,447
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 1 2 2
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 990 720 716 658 946
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 409 26 166 94 503
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 0 60
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -60
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 409 26 166 94 443
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 82 5 33 19 101
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 82 5 33 19 101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 327 21 133 76 342
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 327 21 133 76 342