Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36.796 19.314 13.986 15.062 41.658
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36.796 19.314 13.986 15.062 41.658
4. Giá vốn hàng bán 35.845 18.475 13.183 14.364 40.260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 951 839 803 698 1.398
6. Doanh thu hoạt động tài chính 164 1 1 0 1
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.036 735 738 658 990
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 78 105 66 40 409
12. Thu nhập khác 0 9 36 24
13. Chi phí khác 54 24 24 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -54 -15 11 24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24 90 78 64 409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16 25 28 13 82
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16 25 28 13 82
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8 65 50 51 327
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8 65 50 51 327