|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
136.529
|
188.197
|
141.665
|
128.505
|
118.921
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
136.529
|
188.197
|
141.665
|
128.505
|
118.921
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
155.081
|
173.838
|
129.216
|
126.500
|
130.830
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-18.552
|
14.359
|
12.449
|
2.005
|
-11.908
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.341
|
106
|
209
|
83
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.420
|
6.019
|
10.664
|
5.095
|
3.693
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.028
|
2.363
|
7.466
|
104
|
50
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.006
|
5.307
|
4.960
|
5.655
|
4.472
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.594
|
9.841
|
6.641
|
7.534
|
5.515
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-37.231
|
-6.701
|
-9.608
|
-16.196
|
-25.588
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
0
|
0
|
1.346
|
2.387
|
|
13. Chi phí khác
|
619
|
1.029
|
807
|
8.698
|
6.557
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-617
|
-1.029
|
-806
|
-7.352
|
-4.170
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-37.847
|
-7.730
|
-10.414
|
-23.548
|
-29.758
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-37.847
|
-7.730
|
-10.414
|
-23.548
|
-29.758
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-37.847
|
-7.730
|
-10.414
|
-23.548
|
|