Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -37.847 -7.730 -10.414 -23.548 -29.758
2. Điều chỉnh cho các khoản 13.942 16.677 19.671 18.008 14.550
- Khấu hao TSCĐ 8.778 8.426 8.008 7.267 6.213
- Các khoản dự phòng 0 1.601 1.365 5.822 4.979
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 136 3.752 3.000 4.905 3.587
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 535 -169 -90 -278
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5.028 2.363 7.466 104 50
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -23.905 8.947 9.257 -5.540 -15.208
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3.327 -1.380 2.962 1.148 -7.872
- Tăng, giảm hàng tồn kho 17.033 -16.292 -19.645 -17.701 21.464
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3.018 15.778 166 16.925 -2.465
- Tăng giảm chi phí trả trước 9.173 -2.040 4.028 2.349 -1.301
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -50
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2.609 5.012 -3.232 -2.820 -5.431
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -121 -2.009 -46 -46
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 30 455
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2.527 -1.900
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 2.527 1.900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12 32 169 78 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -109 -4.503 750 1.962 455
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 1.300 7.500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5.000 -2.500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5.000 1.300 5.000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2.500 1.809 -2.481 -857 24
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.287 1.782 3.601 1.125 274
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5 10 5 7 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.782 3.601 1.125 274 300