1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.939
|
15.672
|
16.743
|
39.750
|
34.129
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.939
|
15.672
|
16.743
|
39.750
|
34.129
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.024
|
9.626
|
14.110
|
36.261
|
30.289
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.915
|
6.046
|
2.632
|
3.490
|
3.840
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
110
|
1.234
|
2.510
|
1.436
|
1.135
|
7. Chi phí tài chính
|
-438
|
62
|
3.319
|
2.159
|
1.208
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
137
|
143
|
100
|
|
169
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.509
|
6.135
|
2.056
|
2.181
|
4.124
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
817
|
940
|
-333
|
586
|
-526
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
2.149
|
28
|
1.994
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
25
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
2.124
|
28
|
1.994
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
817
|
940
|
1.790
|
614
|
1.468
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-27
|
188
|
339
|
90
|
298
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-27
|
188
|
339
|
90
|
298
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
844
|
752
|
1.451
|
524
|
1.170
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
844
|
752
|
1.451
|
524
|
1.170
|