|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15.961
|
14.828
|
18.640
|
19.405
|
29.510
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.643
|
14.275
|
9.846
|
15.104
|
6.278
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.637
|
12.659
|
12.422
|
12.198
|
10.868
|
|
- Các khoản dự phòng
|
189
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.367
|
-222
|
-1.087
|
-560
|
16
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16.387
|
-3.581
|
-8.036
|
-2.031
|
-10.834
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.837
|
5.418
|
6.547
|
5.497
|
6.228
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22.604
|
29.103
|
28.487
|
34.509
|
35.788
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
110.834
|
30.375
|
-36.495
|
-90.477
|
61.319
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.304
|
22.458
|
39.828
|
-38.116
|
-38.191
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-86.061
|
-195
|
43.598
|
126.329
|
-87.815
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-157
|
313
|
280
|
268
|
242
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.133
|
-6.223
|
-5.961
|
-6.139
|
-5.545
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-6.667
|
|
|
-774
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-247
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30.537
|
69.164
|
69.737
|
26.375
|
-34.977
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-1.865
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-126.600
|
-144.900
|
-107.000
|
-83.290
|
-134.860
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
234.400
|
152.800
|
75.000
|
108.700
|
142.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.812
|
8.219
|
5.829
|
2.773
|
7.354
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
118.612
|
16.119
|
-26.171
|
26.318
|
14.494
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
448.784
|
292.208
|
258.782
|
213.341
|
280.916
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-613.735
|
-342.563
|
-308.935
|
-249.572
|
-253.324
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5.428
|
-2.777
|
-2.177
|
-518
|
-518
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-170.379
|
-53.132
|
-52.330
|
-36.749
|
27.074
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-21.230
|
32.151
|
-8.764
|
15.944
|
6.591
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
87.994
|
66.281
|
98.432
|
89.687
|
105.631
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-483
|
|
20
|
|
-24
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66.281
|
98.432
|
89.687
|
105.631
|
112.199
|