|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
581.184
|
708.604
|
562.656
|
673.380
|
641.936
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
581.184
|
708.604
|
562.656
|
673.380
|
641.936
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
567.306
|
687.539
|
536.493
|
641.347
|
615.304
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.879
|
21.065
|
26.162
|
32.033
|
26.632
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.600
|
10.285
|
3.867
|
11.235
|
4.387
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.118
|
7.040
|
5.583
|
6.362
|
6.863
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.418
|
6.547
|
5.580
|
6.228
|
6.509
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.575
|
2.671
|
2.079
|
2.634
|
1.493
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.910
|
2.998
|
2.846
|
5.002
|
943
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.875
|
18.640
|
19.522
|
29.270
|
21.719
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.952
|
|
|
63
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
597
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7.952
|
|
|
-534
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14.828
|
18.640
|
19.522
|
28.736
|
21.719
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.483
|
1.932
|
1.952
|
4.408
|
3.356
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.483
|
1.932
|
1.952
|
4.408
|
3.356
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.345
|
16.708
|
17.570
|
24.329
|
18.362
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.345
|
16.708
|
17.570
|
24.329
|
18.362
|