|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
655,359
|
581,184
|
708,604
|
562,656
|
673,380
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
655,359
|
581,184
|
708,604
|
562,656
|
673,380
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
641,627
|
567,306
|
687,539
|
536,493
|
641,347
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,732
|
13,879
|
21,065
|
26,162
|
32,033
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,813
|
4,600
|
10,285
|
3,867
|
11,235
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,675
|
6,118
|
7,040
|
5,583
|
6,362
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,837
|
5,418
|
6,547
|
5,580
|
6,228
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,537
|
2,575
|
2,671
|
2,079
|
2,634
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,370
|
2,910
|
2,998
|
2,846
|
5,002
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,963
|
6,875
|
18,640
|
19,522
|
29,270
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
7,952
|
|
|
63
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
|
|
|
597
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
7,952
|
|
|
-534
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,961
|
14,828
|
18,640
|
19,522
|
28,736
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,644
|
1,483
|
1,932
|
1,952
|
4,408
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,644
|
1,483
|
1,932
|
1,952
|
4,408
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,318
|
13,345
|
16,708
|
17,570
|
24,329
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,318
|
13,345
|
16,708
|
17,570
|
24,329
|