Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 655,359 581,184 708,604 562,656 673,380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 655,359 581,184 708,604 562,656 673,380
4. Giá vốn hàng bán 641,627 567,306 687,539 536,493 641,347
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,732 13,879 21,065 26,162 32,033
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17,813 4,600 10,285 3,867 11,235
7. Chi phí tài chính 10,675 6,118 7,040 5,583 6,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,837 5,418 6,547 5,580 6,228
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2,537 2,575 2,671 2,079 2,634
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,370 2,910 2,998 2,846 5,002
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,963 6,875 18,640 19,522 29,270
12. Thu nhập khác 0 7,952 63
13. Chi phí khác 2 597
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 7,952 -534
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,961 14,828 18,640 19,522 28,736
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,644 1,483 1,932 1,952 4,408
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,644 1,483 1,932 1,952 4,408
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,318 13,345 16,708 17,570 24,329
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,318 13,345 16,708 17,570 24,329