Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 581.184 708.604 562.656 673.380 641.936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 581.184 708.604 562.656 673.380 641.936
4. Giá vốn hàng bán 567.306 687.539 536.493 641.347 615.304
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.879 21.065 26.162 32.033 26.632
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.600 10.285 3.867 11.235 4.387
7. Chi phí tài chính 6.118 7.040 5.583 6.362 6.863
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.418 6.547 5.580 6.228 6.509
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2.575 2.671 2.079 2.634 1.493
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.910 2.998 2.846 5.002 943
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.875 18.640 19.522 29.270 21.719
12. Thu nhập khác 7.952 63 0
13. Chi phí khác 597
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7.952 -534 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14.828 18.640 19.522 28.736 21.719
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.483 1.932 1.952 4.408 3.356
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.483 1.932 1.952 4.408 3.356
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.345 16.708 17.570 24.329 18.362
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.345 16.708 17.570 24.329 18.362