|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.227.486
|
8.380.536
|
9.226.686
|
9.449.734
|
8.261.724
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
570.452
|
363.518
|
613.053
|
426.189
|
394.003
|
|
1. Tiền
|
382.268
|
359.353
|
599.269
|
411.610
|
185.490
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
188.184
|
4.166
|
13.784
|
14.579
|
208.513
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.380.279
|
1.681.023
|
1.885.910
|
1.845.220
|
1.869.282
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.380.279
|
1.681.023
|
1.885.910
|
1.845.220
|
1.869.282
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
576.822
|
535.861
|
1.037.033
|
706.755
|
754.082
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
203.750
|
213.620
|
194.636
|
269.379
|
267.400
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
234.388
|
173.292
|
545.889
|
171.541
|
233.011
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
138.684
|
148.948
|
296.508
|
265.835
|
253.671
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.607.674
|
5.683.789
|
5.586.895
|
6.358.115
|
3.379.132
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.607.674
|
5.683.789
|
5.586.895
|
6.358.115
|
3.379.132
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
92.259
|
116.345
|
103.796
|
113.456
|
1.865.224
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
27.541
|
35.304
|
36.250
|
35.581
|
32.222
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43.832
|
43.717
|
46.525
|
59.214
|
66.043
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.236
|
4.214
|
3.832
|
3.850
|
4.517
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.650
|
33.110
|
17.189
|
14.810
|
1.762.442
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.183.532
|
6.193.901
|
6.335.180
|
6.527.001
|
7.437.635
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
38.827
|
40.161
|
37.040
|
27.790
|
33.790
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
38.827
|
40.161
|
37.040
|
27.790
|
33.790
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.659.608
|
4.564.708
|
4.441.743
|
4.362.085
|
5.369.886
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.193.165
|
4.153.622
|
4.018.630
|
4.049.022
|
5.040.604
|
|
- Nguyên giá
|
7.817.221
|
7.960.433
|
7.916.350
|
8.190.267
|
9.342.192
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.624.055
|
-3.806.811
|
-3.897.720
|
-4.141.244
|
-4.301.589
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
466.443
|
411.086
|
423.113
|
313.062
|
329.282
|
|
- Nguyên giá
|
682.503
|
604.333
|
636.611
|
435.981
|
468.346
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-216.060
|
-193.247
|
-213.498
|
-122.918
|
-139.064
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
107.068
|
105.626
|
103.667
|
101.708
|
99.766
|
|
- Nguyên giá
|
109.002
|
109.502
|
109.502
|
109.502
|
109.502
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.934
|
-3.876
|
-5.835
|
-7.794
|
-9.736
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.110.786
|
1.217.761
|
1.490.954
|
1.750.029
|
852.333
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.110.786
|
1.217.761
|
1.490.954
|
1.750.029
|
852.333
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
116.130
|
113.539
|
113.539
|
133.605
|
133.605
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
106.130
|
103.539
|
103.539
|
123.605
|
123.605
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
151.113
|
152.106
|
148.237
|
151.785
|
948.256
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
128.683
|
130.207
|
126.339
|
122.676
|
98.861
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
22.430
|
21.899
|
21.899
|
29.109
|
29.109
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
820.286
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.411.018
|
14.574.436
|
15.561.866
|
15.976.735
|
15.699.359
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.176.628
|
6.996.910
|
7.641.385
|
7.907.672
|
7.256.258
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.240.410
|
6.088.960
|
6.460.726
|
6.646.289
|
5.782.378
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.711.091
|
4.193.025
|
4.788.257
|
4.770.218
|
4.071.047
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
836.547
|
946.564
|
668.206
|
872.127
|
778.845
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
234.465
|
257.797
|
272.465
|
354.729
|
410.547
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41.110
|
76.703
|
98.103
|
111.548
|
43.762
|
|
6. Phải trả người lao động
|
79.346
|
114.382
|
125.619
|
129.328
|
101.022
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
49.582
|
45.935
|
52.581
|
38.493
|
42.847
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
2.423
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
270.009
|
274.870
|
280.413
|
197.287
|
218.922
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.261
|
177.261
|
175.082
|
172.559
|
115.385
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
936.218
|
907.950
|
1.180.658
|
1.261.383
|
1.473.880
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
155.465
|
161.324
|
158.409
|
154.942
|
151.280
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
780.753
|
746.626
|
1.022.249
|
1.106.441
|
1.322.600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7.234.390
|
7.577.526
|
7.920.482
|
8.069.062
|
8.443.101
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7.234.390
|
7.577.526
|
7.920.482
|
8.069.062
|
8.443.101
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.346.691
|
3.346.691
|
3.848.667
|
3.848.667
|
3.848.667
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
821.521
|
821.521
|
821.521
|
821.521
|
821.521
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.824.879
|
1.888.124
|
1.888.124
|
1.888.124
|
1.888.124
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.240.249
|
1.520.140
|
1.361.120
|
1.509.701
|
1.883.740
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
731.988
|
504.908
|
2.933
|
2.933
|
1.509.701
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
508.260
|
1.015.232
|
1.358.187
|
1.506.768
|
374.038
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.411.018
|
14.574.436
|
15.561.866
|
15.976.735
|
15.699.359
|