Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 365.559 184.771 401.870 324.563 241.266
2. Điều chỉnh cho các khoản 201.663 207.383 225.136 240.519 228.281
- Khấu hao TSCĐ 163.499 164.935 179.008 182.853 82.238
- Các khoản dự phòng 0 3.705 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -27 0 0 1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -24.312 -20.931 -15.533 -31.311 45.675
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 62.476 63.406 61.662 85.272 100.368
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 567.223 392.154 627.006 565.082 469.547
- Tăng, giảm các khoản phải thu -532.749 335.922 -54.584 -209.331 -104.662
- Tăng, giảm hàng tồn kho 96.894 -771.220 432.384 -1.057.632 1.148.724
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -448.098 169.062 -38.664 -103.256 -257.067
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.923 4.331 4.800 -30.980 -6.637
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -72.193 -63.204 -68.969 -83.792 -136.783
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7.756 -2.797 -100.396 -6.879 2.894
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 183.906 0 88.000 88.000
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.179 -2.522 -57.174 -2.975 -15.231
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -212.030 61.726 744.403 -841.763 1.188.787
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -316.388 -342.392 -279.863 -442.011 -338.409
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18.250 498 77 1.363 202
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -130.847 40.690 -24.063 -134.729 -400.870
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -74.040 0 -719.752
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 59.950 -17.475 0 -1.391 -1.391
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2.591 -2.591 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 31.286 6.500 10.272 35.132 -42.371
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -445.699 -314.770 -293.577 -541.637 -1.502.591
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 502.025 0 461.798 461.798
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3.868.744 3.889.477 2.826.785 5.207.760 4.636.880
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.927.621 -3.805.598 -3.289.817 -3.332.734 -3.885.324
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -33.910 -17.727 -19.981 -27.512 11.627
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -501.975 0 -577.258 -461.798
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 907.263 66.153 -483.012 1.732.053 763.182
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 249.534 -186.891 -32.186 348.654 449.378
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 363.518 613.053 426.189 394.003 742.658
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 27 0 0 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 613.053 426.189 394.003 742.658 1.192.035