|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.021.582
|
3.896.089
|
4.307.716
|
4.434.228
|
5.317.825
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
180.337
|
167.044
|
183.538
|
181.389
|
179.802
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.841.246
|
3.729.046
|
4.124.178
|
4.252.838
|
5.138.023
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.189.080
|
3.276.895
|
3.433.197
|
3.599.459
|
4.550.316
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
652.166
|
452.150
|
690.981
|
653.380
|
587.707
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17.024
|
21.499
|
15.982
|
30.171
|
43.218
|
|
7. Chi phí tài chính
|
62.629
|
63.490
|
61.781
|
85.372
|
102.153
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
62.476
|
63.406
|
61.662
|
85.272
|
100.368
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
2.066
|
0
|
1.391
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
127.799
|
125.793
|
135.797
|
148.521
|
150.148
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
116.824
|
106.668
|
114.234
|
133.628
|
141.776
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
361.938
|
179.765
|
395.151
|
317.422
|
236.848
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.054
|
7.458
|
7.117
|
8.660
|
5.283
|
|
13. Chi phí khác
|
433
|
2.452
|
399
|
1.520
|
866
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.621
|
5.007
|
6.718
|
7.141
|
4.418
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
365.559
|
184.771
|
401.870
|
324.563
|
241.266
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22.604
|
43.401
|
27.831
|
32.354
|
41.097
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-7.210
|
0
|
3.089
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22.604
|
36.191
|
27.831
|
35.443
|
41.097
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
342.956
|
148.581
|
374.038
|
289.120
|
200.169
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
342.956
|
148.581
|
374.038
|
289.120
|
200.169
|