|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.749.983
|
3.987.199
|
5.021.582
|
3.896.089
|
4.307.716
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
140.633
|
167.103
|
180.337
|
167.044
|
183.538
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.609.350
|
3.820.096
|
4.841.246
|
3.729.046
|
4.124.178
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.792.164
|
2.995.032
|
4.189.080
|
3.276.895
|
3.433.197
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
817.187
|
825.064
|
652.166
|
452.150
|
690.981
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18.846
|
21.075
|
17.024
|
21.499
|
15.982
|
|
7. Chi phí tài chính
|
69.342
|
65.781
|
62.629
|
63.490
|
61.781
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
69.259
|
65.178
|
62.476
|
63.406
|
61.662
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-2.591
|
|
2.066
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
128.379
|
128.271
|
127.799
|
125.793
|
135.797
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
107.052
|
117.003
|
116.824
|
106.668
|
114.234
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
531.261
|
532.492
|
361.938
|
179.765
|
395.151
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.367
|
5.199
|
4.054
|
7.458
|
7.117
|
|
13. Chi phí khác
|
348
|
828
|
433
|
2.452
|
399
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.019
|
4.371
|
3.621
|
5.007
|
6.718
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
536.280
|
536.863
|
365.559
|
184.771
|
401.870
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28.020
|
29.361
|
22.604
|
43.401
|
27.831
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
531
|
|
-7.210
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28.020
|
29.891
|
22.604
|
36.191
|
27.831
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
508.260
|
506.971
|
342.956
|
148.581
|
374.038
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
508.260
|
506.971
|
342.956
|
148.581
|
374.038
|