Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.749.983 3.987.199 5.021.582 3.896.089 4.307.716
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 140.633 167.103 180.337 167.044 183.538
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.609.350 3.820.096 4.841.246 3.729.046 4.124.178
4. Giá vốn hàng bán 2.792.164 2.995.032 4.189.080 3.276.895 3.433.197
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 817.187 825.064 652.166 452.150 690.981
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18.846 21.075 17.024 21.499 15.982
7. Chi phí tài chính 69.342 65.781 62.629 63.490 61.781
-Trong đó: Chi phí lãi vay 69.259 65.178 62.476 63.406 61.662
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2.591 2.066 0
9. Chi phí bán hàng 128.379 128.271 127.799 125.793 135.797
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 107.052 117.003 116.824 106.668 114.234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 531.261 532.492 361.938 179.765 395.151
12. Thu nhập khác 5.367 5.199 4.054 7.458 7.117
13. Chi phí khác 348 828 433 2.452 399
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.019 4.371 3.621 5.007 6.718
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 536.280 536.863 365.559 184.771 401.870
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 28.020 29.361 22.604 43.401 27.831
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 531 -7.210 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28.020 29.891 22.604 36.191 27.831
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 508.260 506.971 342.956 148.581 374.038
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 508.260 506.971 342.956 148.581 374.038