Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.021.582 3.896.089 4.307.716 4.434.228 5.317.825
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 180.337 167.044 183.538 181.389 179.802
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.841.246 3.729.046 4.124.178 4.252.838 5.138.023
4. Giá vốn hàng bán 4.189.080 3.276.895 3.433.197 3.599.459 4.550.316
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 652.166 452.150 690.981 653.380 587.707
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17.024 21.499 15.982 30.171 43.218
7. Chi phí tài chính 62.629 63.490 61.781 85.372 102.153
-Trong đó: Chi phí lãi vay 62.476 63.406 61.662 85.272 100.368
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.066 0 1.391
9. Chi phí bán hàng 127.799 125.793 135.797 148.521 150.148
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 116.824 106.668 114.234 133.628 141.776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 361.938 179.765 395.151 317.422 236.848
12. Thu nhập khác 4.054 7.458 7.117 8.660 5.283
13. Chi phí khác 433 2.452 399 1.520 866
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.621 5.007 6.718 7.141 4.418
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 365.559 184.771 401.870 324.563 241.266
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22.604 43.401 27.831 32.354 41.097
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7.210 0 3.089
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22.604 36.191 27.831 35.443 41.097
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 342.956 148.581 374.038 289.120 200.169
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 342.956 148.581 374.038 289.120 200.169