単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 204,323 327,998 384,665 205,913 258,858
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 204,323 327,998 384,665 205,913 258,858
4. Giá vốn hàng bán 228,128 255,000 272,373 267,208 297,976
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -23,805 72,997 112,291 -61,294 -39,118
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,395 8,159 7,362 5,101 12,376
7. Chi phí tài chính 42,455 33,123 47,309 28,790 161,143
-Trong đó: Chi phí lãi vay 33,329 31,313 25,384 21,384 109,854
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,142 21,035 23,174 20,986 20,439
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -74,006 26,998 49,170 -105,969 -208,324
12. Thu nhập khác 2,396 2,591 11,575 4,238 228,044
13. Chi phí khác 602 887 2,515 473 2,599
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,794 1,704 9,060 3,765 225,446
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -72,212 28,702 58,230 -102,205 17,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 330 376 356 126 16
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 330 376 356 126 16
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -72,543 28,327 57,874 -102,330 17,106
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 318 372 324 68 -36
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -72,861 27,954 57,551 -102,399 17,142