単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 327,998 384,665 205,913 258,858 217,308
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 327,998 384,665 205,913 258,858 217,308
4. Giá vốn hàng bán 255,000 272,373 267,208 297,976 230,877
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 72,997 112,291 -61,294 -39,118 -13,569
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,159 7,362 5,101 12,376 4,677
7. Chi phí tài chính 33,123 47,309 28,790 161,143 24,129
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31,313 25,384 21,384 109,854 17,032
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,035 23,174 20,986 20,439 20,218
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,998 49,170 -105,969 -208,324 -53,239
12. Thu nhập khác 2,591 11,575 4,238 228,044 160,696
13. Chi phí khác 887 2,515 473 2,599 17,646
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,704 9,060 3,765 225,446 143,051
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28,702 58,230 -102,205 17,122 89,812
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 376 356 126 16 176
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 376 356 126 16 176
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28,327 57,874 -102,330 17,106 89,636
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 372 324 68 -36 121
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,954 57,551 -102,399 17,142 89,515