|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
28.702
|
58.230
|
-102.205
|
17.122
|
89.812
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
81.122
|
96.193
|
88.522
|
-26.485
|
-86.514
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
56.347
|
56.201
|
51.894
|
47.484
|
35.152
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5.329
|
17.130
|
18.518
|
-182.670
|
-507
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.209
|
-2.523
|
-3.275
|
-1.154
|
-138.191
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
31.313
|
25.384
|
21.384
|
109.854
|
17.032
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
109.825
|
154.423
|
-13.683
|
-9.363
|
3.298
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-21.866
|
-31.701
|
19.720
|
2.252
|
17.897
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7.877
|
3.722
|
479
|
-1.644
|
7.161
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.931
|
-12.098
|
-2.170
|
15.958
|
-12.463
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9.446
|
-23.983
|
-1.283
|
9.633
|
701
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-165
|
-183
|
-157
|
0
|
-5.131
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-313
|
-436
|
-196
|
-80
|
-77
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.110
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92.090
|
89.744
|
2.710
|
16.757
|
11.387
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
157
|
0
|
589
|
25.878
|
40.094
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-62.196
|
0
|
-55.500
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
40.171
|
20.000
|
75.500
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
5
|
1.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.209
|
2.523
|
3.275
|
1.154
|
231
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.366
|
-19.501
|
23.863
|
47.036
|
41.326
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
800
|
300
|
200
|
400
|
6.600
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-51.627
|
-107.327
|
-3.023
|
-89.934
|
-64.167
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-280
|
0
|
-280
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-51.107
|
-107.027
|
-3.103
|
-89.534
|
-57.567
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42.349
|
-36.784
|
23.470
|
-25.740
|
-4.854
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.130
|
49.383
|
17.268
|
35.159
|
8.396
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5.329
|
-756
|
-5.579
|
-1.023
|
507
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54.808
|
17.268
|
35.159
|
8.396
|
4.048
|