|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-14.894
|
20.687
|
94.834
|
-10.814
|
-6.346
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17.219
|
-10.123
|
23.358
|
-102.875
|
10.822
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.523
|
7.876
|
7.876
|
7.876
|
7.851
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-23.080
|
-756
|
-507
|
-86
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-51
|
-59
|
13.162
|
-113.315
|
-6
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.748
|
5.139
|
3.075
|
3.070
|
3.063
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.325
|
10.564
|
118.192
|
-113.690
|
4.476
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
22.094
|
-11.789
|
9.585
|
-1.985
|
-4.337
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.915
|
6.569
|
496
|
2.010
|
-4.278
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9.277
|
5.757
|
-5.827
|
2.602
|
7.250
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.683
|
4.849
|
-4.687
|
-4.144
|
-732
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
-908
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.693
|
-1.698
|
-3.391
|
-1.740
|
-115
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-27
|
0
|
-47
|
-30
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16.190
|
14.251
|
114.320
|
-116.976
|
1.355
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.001
|
42.794
|
6.867
|
-4.701
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
1.000
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
51
|
59
|
275
|
66
|
6
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.052
|
42.853
|
7.142
|
-3.635
|
6
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
-175.019
|
181.619
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-600
|
-51.133
|
51.733
|
-64.167
|
-533
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-600
|
-51.133
|
-123.285
|
117.452
|
-533
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.642
|
5.971
|
-1.823
|
-3.159
|
828
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.396
|
21.511
|
7.767
|
6.700
|
4.048
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4.527
|
-19.714
|
756
|
507
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.511
|
7.767
|
6.700
|
4.048
|
4.876
|