|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
142,596
|
96,913
|
91,674
|
90,104
|
71,625
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,957
|
8,396
|
21,511
|
7,767
|
6,700
|
|
1. Tiền
|
13,957
|
8,396
|
21,511
|
7,767
|
6,700
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
48,000
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
48,000
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,299
|
43,474
|
21,797
|
42,860
|
25,525
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16,168
|
26,845
|
11,954
|
29,374
|
18,705
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
322
|
1,636
|
409
|
5,910
|
257
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,809
|
14,993
|
9,434
|
9,367
|
6,563
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-1,791
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,998
|
11,421
|
13,335
|
6,766
|
6,270
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19,998
|
11,421
|
13,335
|
6,766
|
6,270
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30,342
|
31,122
|
32,530
|
30,210
|
30,629
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,418
|
1,064
|
889
|
426
|
293
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
28,922
|
30,056
|
31,639
|
29,782
|
30,333
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
347,462
|
324,410
|
306,379
|
286,700
|
273,654
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
167,660
|
168,126
|
166,126
|
158,710
|
165,915
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
7,822
|
8,314
|
6,119
|
0
|
6,119
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
161,629
|
161,603
|
161,799
|
158,710
|
161,588
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,791
|
-1,791
|
-1,791
|
0
|
-1,791
|
|
II. Tài sản cố định
|
124,766
|
112,408
|
100,885
|
93,009
|
85,133
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
124,766
|
112,408
|
100,885
|
93,009
|
85,133
|
|
- Nguyên giá
|
1,101,697
|
1,093,926
|
1,092,754
|
905,424
|
905,424
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-976,931
|
-981,518
|
-991,868
|
-812,416
|
-820,292
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17,196
|
17,196
|
17,196
|
17,196
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17,196
|
17,196
|
17,196
|
17,196
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37,841
|
26,680
|
22,172
|
17,786
|
22,606
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37,841
|
26,680
|
22,172
|
17,786
|
22,606
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
490,058
|
421,323
|
398,053
|
376,804
|
345,279
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,390,570
|
1,232,527
|
1,224,226
|
1,182,333
|
1,056,018
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
84,976
|
61,371
|
50,465
|
527,390
|
49,242
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45,043
|
19,645
|
18,998
|
145,954
|
17,916
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26,558
|
21,671
|
14,914
|
34,375
|
18,378
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
1,869
|
335
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
387
|
551
|
274
|
319
|
370
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,431
|
11,351
|
9,169
|
8,180
|
7,546
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
325,038
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,231
|
6,801
|
1,617
|
4,745
|
2,996
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,324
|
1,352
|
5,492
|
6,908
|
1,700
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,305,593
|
1,171,156
|
1,173,761
|
654,944
|
1,006,776
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
9,731
|
10,675
|
11,693
|
0
|
11,652
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
584,461
|
317,542
|
321,597
|
0
|
327,198
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
299,387
|
299,315
|
299,327
|
291,888
|
293,787
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
412,014
|
543,624
|
541,145
|
363,055
|
374,138
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-900,511
|
-811,204
|
-826,173
|
-805,529
|
-710,739
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-900,511
|
-811,204
|
-826,173
|
-805,529
|
-710,739
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
122,445
|
122,445
|
122,445
|
122,445
|
122,445
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,621
|
4,621
|
4,621
|
4,621
|
4,621
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,304
|
9,304
|
9,304
|
9,304
|
9,304
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,041,118
|
-951,860
|
-966,883
|
-945,295
|
-851,521
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
|
|
-950,914
|
-950,880
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
|
|
-15,969
|
5,585
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,437
|
2,486
|
2,540
|
1,596
|
2,612
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
490,058
|
421,323
|
398,053
|
376,804
|
345,279
|