Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18.995 20.285 17.636 18.465 18.912
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18.995 20.285 17.636 18.465 18.912
4. Giá vốn hàng bán 10.241 10.627 10.088 10.458 10.163
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.754 9.658 7.547 8.006 8.749
6. Doanh thu hoạt động tài chính 523 726 1.828 873 691
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.894 4.312 3.622 3.812 3.398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.383 6.071 5.754 5.066 6.043
12. Thu nhập khác 206 14 1.177 151 168
13. Chi phí khác 433 0 844
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 206 -418 1.177 151 -675
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.588 5.653 6.931 5.217 5.367
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 659 1.291 1.511 1.085 1.088
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 659 1.291 1.511 1.085 1.088
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.929 4.362 5.420 4.132 4.279
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.929 4.362 5.420 4.132 4.279