Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 258.831 310.881 211.366 367.533 318.053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60 734 3.968 2.688 551
1. Tiền 60 734 3.968 2.688 551
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 238.257 280.328 174.164 329.768 204.053
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 205.645 264.232 171.128 249.934 144.874
2. Trả trước cho người bán 23.758 13.259 204 78.324 57.703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.853 2.838 2.832 1.511 1.476
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 18.559 27.954 31.283 18.591 105.217
1. Hàng tồn kho 18.559 27.954 31.283 18.591 105.217
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.955 1.864 1.951 16.486 8.233
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 92 0 88 452 458
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.864 1.864 1.864 16.033 7.775
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 74.183 69.077 173.764 254.744 259.796
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 132
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 132
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43.230 39.256 35.554 111.751 160.846
1. Tài sản cố định hữu hình 32.696 28.723 25.020 101.217 150.195
- Nguyên giá 84.598 84.598 84.768 164.656 225.173
- Giá trị hao mòn lũy kế -51.901 -55.875 -59.748 -63.439 -74.978
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10.534 10.534 10.534 10.534 10.651
- Nguyên giá 10.564 10.564 10.564 10.564 10.687
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -36
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 107.461 59.885
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 107.461 59.885
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 29.400 29.400 137.400 28.780 30.327
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 108.000 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29.400 29.400 29.400 28.780 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 30.327
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.553 421 810 6.753 8.607
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.553 421 810 6.753 8.607
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 333.014 379.958 385.130 622.277 577.850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 197.976 244.352 239.093 470.884 422.924
I. Nợ ngắn hạn 197.976 244.352 239.093 298.591 252.831
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 179.994 179.975 179.997 179.999 203.915
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.475 17.376 20.662 27.077 19.300
4. Người mua trả tiền trước 0 43.739 30.007 59.152 17.039
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.574 1.219 2.615 5.070 345
6. Phải trả người lao động 543 701 929 1.093 3.581
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 281 210 325 1.298 1.092
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.108 1.131 4.558 24.901 7.560
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 172.293 170.093
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 6.500 6.500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 165.793 163.593
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 135.038 135.606 146.037 151.393 154.926
I. Vốn chủ sở hữu 135.038 135.606 146.037 151.393 154.926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125.000 125.000 125.000 125.000 125.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 800 800 2.845 5.974 5.974
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.239 9.806 18.192 20.419 23.952
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.301 2.989 7.761 13.251 20.419
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.938 6.817 10.431 7.168 3.532
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 333.014 379.958 385.130 622.277 577.850