TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
258.831
|
310.881
|
211.366
|
367.533
|
318.053
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60
|
734
|
3.968
|
2.688
|
551
|
1. Tiền
|
60
|
734
|
3.968
|
2.688
|
551
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
238.257
|
280.328
|
174.164
|
329.768
|
204.053
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
205.645
|
264.232
|
171.128
|
249.934
|
144.874
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.758
|
13.259
|
204
|
78.324
|
57.703
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.853
|
2.838
|
2.832
|
1.511
|
1.476
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.559
|
27.954
|
31.283
|
18.591
|
105.217
|
1. Hàng tồn kho
|
18.559
|
27.954
|
31.283
|
18.591
|
105.217
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.955
|
1.864
|
1.951
|
16.486
|
8.233
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
92
|
0
|
88
|
452
|
458
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.864
|
1.864
|
1.864
|
16.033
|
7.775
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1
|
1
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
74.183
|
69.077
|
173.764
|
254.744
|
259.796
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
132
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
132
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
43.230
|
39.256
|
35.554
|
111.751
|
160.846
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32.696
|
28.723
|
25.020
|
101.217
|
150.195
|
- Nguyên giá
|
84.598
|
84.598
|
84.768
|
164.656
|
225.173
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51.901
|
-55.875
|
-59.748
|
-63.439
|
-74.978
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.534
|
10.534
|
10.534
|
10.534
|
10.651
|
- Nguyên giá
|
10.564
|
10.564
|
10.564
|
10.564
|
10.687
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-36
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
107.461
|
59.885
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
107.461
|
59.885
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
29.400
|
29.400
|
137.400
|
28.780
|
30.327
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
108.000
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
29.400
|
29.400
|
29.400
|
28.780
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30.327
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.553
|
421
|
810
|
6.753
|
8.607
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.553
|
421
|
810
|
6.753
|
8.607
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
333.014
|
379.958
|
385.130
|
622.277
|
577.850
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
197.976
|
244.352
|
239.093
|
470.884
|
422.924
|
I. Nợ ngắn hạn
|
197.976
|
244.352
|
239.093
|
298.591
|
252.831
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
179.994
|
179.975
|
179.997
|
179.999
|
203.915
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.475
|
17.376
|
20.662
|
27.077
|
19.300
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
43.739
|
30.007
|
59.152
|
17.039
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.574
|
1.219
|
2.615
|
5.070
|
345
|
6. Phải trả người lao động
|
543
|
701
|
929
|
1.093
|
3.581
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
281
|
210
|
325
|
1.298
|
1.092
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.108
|
1.131
|
4.558
|
24.901
|
7.560
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
172.293
|
170.093
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
6.500
|
6.500
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
165.793
|
163.593
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
135.038
|
135.606
|
146.037
|
151.393
|
154.926
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
135.038
|
135.606
|
146.037
|
151.393
|
154.926
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
800
|
800
|
2.845
|
5.974
|
5.974
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.239
|
9.806
|
18.192
|
20.419
|
23.952
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.301
|
2.989
|
7.761
|
13.251
|
20.419
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.938
|
6.817
|
10.431
|
7.168
|
3.532
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
333.014
|
379.958
|
385.130
|
622.277
|
577.850
|