DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,14 | 4,86 | 0,74 | 12,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,63 | 1,02 | 0,14 | 2,24 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,66 | 1,16 | 1,39 | 1,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,64 | 4,11 | 3,72 | 3,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 638,52 | 718,84 | 804,25 | 978,44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 56,48 | 12,58 | 11,88 | 21,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,75 | 5,43 | 9,37 | 6,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,66 | 1,73 | 2,11 | 4,23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,86 | 100,00 | 19,73 | 70,03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,96 | 59,15 | 34,12 | 75,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,56 | 167,44 | 92,70 | 94,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 18,70 | 10,06 | 53,54 | 46,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,35 | 14,65 | 9,82 | 15,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 120,82 | 186,62 | 144,44 | 150,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -27,73 | 68,94 | 65,49 | 71,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 1,23 | 1,26 | 1,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 1,11 | 0,81 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,41 | 0,45 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,64 | 3,11 | 2,72 | 2,68 |