|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48,663
|
49,478
|
66,021
|
66,129
|
61,436
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,728
|
362
|
7,057
|
3,607
|
1,094
|
|
1. Tiền
|
5,728
|
362
|
7,057
|
3,607
|
1,094
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,553
|
40,836
|
53,748
|
51,195
|
56,640
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
53,399
|
58,767
|
61,683
|
54,532
|
60,851
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,836
|
1,602
|
812
|
3,680
|
390
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,877
|
9,027
|
18,427
|
19,942
|
22,358
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,560
|
-28,560
|
-27,174
|
-26,959
|
-26,959
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,099
|
6,557
|
4,048
|
10,187
|
3,635
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,772
|
6,811
|
4,302
|
10,440
|
3,888
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,673
|
-253
|
-253
|
-253
|
-253
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,282
|
1,723
|
1,167
|
1,140
|
68
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
46
|
30
|
35
|
29
|
21
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,189
|
1,646
|
1,085
|
1,066
|
19
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
48
|
48
|
45
|
28
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
112,382
|
110,817
|
93,152
|
91,654
|
90,269
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
47,000
|
47,000
|
30,998
|
31,515
|
31,515
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
47,000
|
47,000
|
30,998
|
31,515
|
31,515
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,015
|
875
|
843
|
1,420
|
1,770
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,015
|
875
|
843
|
1,420
|
1,770
|
|
- Nguyên giá
|
15,223
|
15,223
|
15,332
|
16,017
|
16,477
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,207
|
-14,348
|
-14,489
|
-14,597
|
-14,707
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
54,577
|
53,821
|
53,066
|
52,311
|
51,556
|
|
- Nguyên giá
|
56,842
|
56,842
|
56,842
|
56,842
|
56,842
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,265
|
-3,020
|
-3,776
|
-4,531
|
-5,286
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
64
|
145
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
64
|
145
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
980
|
980
|
980
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
980
|
980
|
980
|
980
|
980
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-980
|
-980
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,746
|
7,996
|
7,265
|
6,408
|
5,427
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,746
|
7,996
|
7,265
|
6,408
|
5,427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
161,045
|
160,295
|
159,173
|
157,783
|
151,705
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
63,821
|
59,836
|
57,977
|
58,574
|
51,081
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,273
|
24,116
|
27,979
|
30,067
|
23,746
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9,129
|
6,786
|
6,436
|
4,786
|
4,256
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,915
|
10,826
|
11,419
|
7,831
|
6,936
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,530
|
2,090
|
7,382
|
13,074
|
8,355
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
94
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,176
|
2,215
|
1,503
|
3,179
|
2,256
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
848
|
1,426
|
572
|
337
|
840
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
423
|
524
|
421
|
624
|
852
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
253
|
250
|
246
|
236
|
157
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34,548
|
35,719
|
29,998
|
28,506
|
27,335
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34,548
|
35,719
|
29,998
|
28,506
|
27,335
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
97,223
|
100,460
|
101,196
|
99,210
|
100,625
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
97,223
|
100,460
|
101,196
|
99,210
|
100,625
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
106,697
|
106,697
|
106,697
|
106,697
|
106,697
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,156
|
2,156
|
2,156
|
2,156
|
2,156
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-11,629
|
-8,393
|
-7,657
|
-9,643
|
-8,228
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-17,320
|
-17,320
|
-17,320
|
-8,637
|
-8,637
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,691
|
8,927
|
9,663
|
-1,006
|
409
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
161,045
|
160,295
|
159,173
|
157,783
|
151,705
|