|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
43.066
|
53.383
|
38.423
|
48.663
|
49.478
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.995
|
5.650
|
2.847
|
5.728
|
362
|
|
1. Tiền
|
3.995
|
5.650
|
2.847
|
5.728
|
362
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
29.362
|
38.967
|
21.630
|
35.553
|
40.836
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35.521
|
37.397
|
34.294
|
53.399
|
58.767
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.336
|
7.102
|
5.333
|
1.836
|
1.602
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.376
|
22.339
|
10.252
|
8.877
|
9.027
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27.871
|
-27.871
|
-28.248
|
-28.560
|
-28.560
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.208
|
5.232
|
10.386
|
5.099
|
6.557
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11.646
|
8.905
|
14.058
|
8.772
|
6.811
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6.438
|
-3.673
|
-3.673
|
-3.673
|
-253
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.501
|
3.533
|
3.561
|
2.282
|
1.723
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
66
|
46
|
30
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.453
|
3.486
|
3.447
|
2.189
|
1.646
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
48
|
48
|
48
|
48
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
116.563
|
104.194
|
113.770
|
112.382
|
110.817
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
47.000
|
35.000
|
47.000
|
47.000
|
47.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
47.000
|
35.000
|
47.000
|
47.000
|
47.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.467
|
67.521
|
1.156
|
1.015
|
875
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.467
|
67.521
|
1.156
|
1.015
|
875
|
|
- Nguyên giá
|
15.223
|
82.487
|
15.223
|
15.223
|
15.223
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.756
|
-14.966
|
-14.067
|
-14.207
|
-14.348
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
55.332
|
54.577
|
53.821
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
56.842
|
56.842
|
56.842
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1.510
|
-2.265
|
-3.020
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
66.419
|
0
|
46
|
64
|
145
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
66.419
|
0
|
46
|
64
|
145
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
980
|
980
|
980
|
980
|
980
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
980
|
980
|
980
|
980
|
980
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
697
|
693
|
9.256
|
8.746
|
7.996
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
697
|
693
|
9.256
|
8.746
|
7.996
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
159.629
|
157.577
|
152.193
|
161.045
|
160.295
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
75.865
|
65.082
|
60.025
|
63.821
|
59.836
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.510
|
22.849
|
20.792
|
29.273
|
24.116
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7.480
|
5.386
|
4.614
|
9.129
|
6.786
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.778
|
10.643
|
9.330
|
13.915
|
10.826
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.514
|
2.951
|
3.042
|
2.530
|
2.090
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.318
|
2.208
|
2.308
|
2.176
|
2.215
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
412
|
691
|
734
|
848
|
1.426
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
691
|
668
|
474
|
423
|
524
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
317
|
302
|
289
|
253
|
250
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
48.355
|
42.234
|
39.234
|
34.548
|
35.719
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
48.355
|
42.234
|
39.234
|
34.548
|
35.719
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
83.764
|
92.495
|
92.168
|
97.223
|
100.460
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
83.764
|
92.495
|
92.168
|
97.223
|
100.460
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
106.697
|
106.697
|
106.697
|
106.697
|
106.697
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.156
|
2.156
|
2.156
|
2.156
|
2.156
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-25.089
|
-16.358
|
-16.685
|
-11.629
|
-8.393
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-26.147
|
-26.147
|
-17.320
|
-17.320
|
-17.320
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.058
|
9.789
|
635
|
5.691
|
8.927
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
159.629
|
157.577
|
152.193
|
161.045
|
160.295
|