単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,509 49,839 53,678 53,026 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 38,509 49,839 53,678 53,026 0
4. Giá vốn hàng bán 37,118 46,539 51,098 51,734 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,391 3,300 2,580 1,292 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 58,058 57,472 23,025 3,352 4,199
7. Chi phí tài chính 1,655 12,551 16,575 317 372
-Trong đó: Chi phí lãi vay 238 15 214 506 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -1,354 0
9. Chi phí bán hàng 449 244 535 496 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,775 2,043 5,959 5,289 2,534
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 54,571 45,934 2,536 -2,812 1,293
12. Thu nhập khác 67 1,404 41 6,648 1,104
13. Chi phí khác 228 1,989 419 1,247 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -160 -585 -378 5,401 1,071
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 54,411 45,348 2,158 2,589 2,364
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,140 12,314 580 708 199
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,272 -3,358 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,413 8,956 580 708 199
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 44,998 36,393 1,578 1,882 2,165
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 44,998 36,391 1,578 1,881 2,165