DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,48 | 9,20 | 0,40 | 0,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 116,85 | 73,02 | 2,94 | 3,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,12 | 0,13 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,04 | 1,06 | 1,00 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 38,51 | 49,84 | 53,68 | 53,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,66 | 29,42 | 7,70 | -1,21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,61 | 6,62 | 4,81 | 2,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 141,91 | 91,02 | 4,42 | 5,84 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,56 | 99,97 | 90,96 | 83,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,70 | 80,25 | 73,13 | 72,67 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 190,17 | 159,42 | 335,64 | 5,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 8,77 | 20,82 | 31,38 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,46 | 30,59 | 41,73 | 1,56 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.243,80 | 201,02 | 383,69 | 29,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 121,06 | 10,10 | 31,11 | 2,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 12,90 | 1,58 | 2,23 | 2,85 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 12,81 | 1,46 | 2,05 | 2,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,93 | 0,87 | 0,99 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,06 | 0,00 |