DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.20 | 0.40 | 0.47 | 0.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 73.02 | 2.94 | 3.55 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.13 | 0.13 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.04 | 1.06 | 1.00 | 1.00 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 49.84 | 53.68 | 53.03 | 0.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29.42 | 7.70 | -1.21 | -100.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.62 | 4.81 | 2.44 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 91.02 | 4.42 | 5.84 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.97 | 90.96 | 83.66 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.25 | 73.13 | 72.67 | 91.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 159.42 | 335.64 | 5.63 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 20.82 | 31.38 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.59 | 41.73 | 1.56 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 201.02 | 383.69 | 29.96 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 10.10 | 31.11 | 2.82 | 35.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.58 | 2.23 | 2.85 | 34.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.46 | 2.05 | 2.77 | 34.84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.93 | 0.87 | 0.99 | 0.91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.04 | 0.06 | 0.00 | 0.00 |