Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 344.893 126.908 81.951 175.804 209.092
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 344.893 126.908 81.951 175.804 209.092
4. Giá vốn hàng bán 313.168 117.385 75.863 170.242 206.223
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31.725 9.523 6.088 5.561 2.869
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.656 -17 0 268 213
7. Chi phí tài chính 1.696 381 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.389 381 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 144 -1
9. Chi phí bán hàng 4.547 2.930 1.721 3.890 3.135
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.069 2.737 3.266 2.369 1.843
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19.069 3.459 1.102 -286 -1.898
12. Thu nhập khác 317 2 1.475 1 74
13. Chi phí khác 309 15 5 452 137
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8 -13 1.470 -450 -63
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.077 3.446 2.572 -737 -1.961
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.050 777 221 161 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 70
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.050 777 221 161 70
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.027 2.669 2.351 -898 -2.031
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.536 0 0 1 -12
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.491 2.669 2.351 -898 -2.019