DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,89 | 0,75 | -0,28 | -0,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,10 | 2,87 | -0,51 | -0,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,24 | 0,55 | 0,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,09 | 0,99 | 0,90 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 126,91 | 81,95 | 175,80 | 209,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -63,20 | -35,42 | 114,52 | 18,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,50 | 7,43 | 3,16 | 1,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,02 | 3,14 | -0,42 | -0,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,05 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,44 | 91,42 | 121,86 | 103,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,09 | 210,03 | 295,40 | 254,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 125,31 | 276,92 | 142,32 | 203,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,95 | 71,48 | 8,80 | 5,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 200,02 | 467,63 | 441,13 | 457,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 62,02 | 73,26 | 205,74 | 257,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,24 | 3,31 | 31,55 | 59,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,02 | 1,52 | 21,74 | 33,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,69 | 0,34 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,10 | 0,02 | 0,01 |