Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 346.185 338.067 69.546 104.994 212.470
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.474 20.742 2.058 946 4.106
1. Tiền 3.474 5.382 2.058 946 4.106
2. Các khoản tương đương tiền 0 15.360 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8.200 6.300 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.200 6.300 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 277.774 224.806 28.195 47.156 142.280
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 89.711 76.838 27.524 26.233 31.404
2. Trả trước cho người bán 179.542 32.090 671 16.123 15.907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 6.600 0 0 53.251
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.522 109.278 0 4.800 41.717
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 56.105 80.985 39.178 54.263 64.185
1. Hàng tồn kho 56.105 80.985 39.178 54.263 64.185
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 631 5.234 116 2.629 1.899
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 165 40 0 54 30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 467 5.194 116 2.575 1.869
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49.874 180.828 236.744 235.005 107.756
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39.218 154.153 36.645 76.679 77.725
1. Tài sản cố định hữu hình 29.808 83.339 27.441 47.643 48.840
- Nguyên giá 35.493 92.560 35.441 61.623 73.557
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.686 -9.221 -7.999 -13.981 -24.717
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.411 70.814 9.204 29.036 28.885
- Nguyên giá 9.602 71.542 9.662 29.662 29.662
- Giá trị hao mòn lũy kế -191 -727 -458 -625 -777
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 17.110 200.000 158.271 30.031
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 17.110 200.000 158.271 30.031
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 358 298 99 55 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 358 298 99 55 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 10.298 9.268 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 396.060 518.896 306.290 339.999 320.227
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52.752 160.979 7.530 31.736 6.734
I. Nợ ngắn hạn 52.293 160.725 7.530 31.736 6.734
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27.798 34.369 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23.031 10.200 6.549 14.007 3.967
4. Người mua trả tiền trước 46 36 50 14.714 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.390 3.642 598 113 1.325
6. Phải trả người lao động 0 0 0 604 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 28 20 0 43 100
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 112.125 0 1.845 753
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 332 332 410 589
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 459 254 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 459 254 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 343.307 357.917 298.760 308.263 616.661
I. Vốn chủ sở hữu 343.307 357.917 298.760 308.263 616.661
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -30 -30 -30 -30 -30
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 303.168
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 166 166 205 295
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.858 25.794 18.624 22.994 23.900
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.549 10.852 16.688 18.508 22.724
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.309 14.942 1.936 4.486 1.176
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 50.479 51.987 0 5.095 9.327
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 396.060 518.896 306.290 339.999 623.395