|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.466.349
|
5.585.023
|
5.613.267
|
5.530.117
|
5.690.908
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30.009
|
44.519
|
26.879
|
8.316
|
28.987
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.436.340
|
5.540.505
|
5.586.388
|
5.521.801
|
5.661.921
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.006.922
|
4.994.917
|
4.989.763
|
4.908.398
|
5.108.082
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
429.418
|
545.588
|
596.625
|
613.404
|
553.839
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
98.563
|
129.187
|
283.859
|
258.937
|
262.764
|
|
7. Chi phí tài chính
|
19.345
|
201.438
|
151.736
|
99.138
|
120.417
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
58.897
|
63.934
|
73.575
|
53.533
|
67.329
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
84.129
|
84.806
|
115.459
|
159.376
|
386.114
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
241.069
|
288.790
|
260.609
|
273.656
|
281.353
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
109.740
|
135.136
|
140.199
|
154.661
|
131.593
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
241.956
|
134.217
|
443.397
|
504.263
|
669.353
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.822
|
1.015
|
2.752
|
32.023
|
43.515
|
|
13. Chi phí khác
|
736
|
848
|
3.168
|
2.534
|
7.171
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.086
|
167
|
-416
|
29.488
|
36.343
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
243.042
|
134.384
|
442.982
|
533.751
|
705.696
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.041
|
21.621
|
37.403
|
43.177
|
32.667
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-3.879
|
3.879
|
2.087
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15.041
|
21.621
|
33.524
|
47.056
|
34.754
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
228.001
|
112.763
|
409.458
|
486.695
|
670.942
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21.050
|
26.213
|
47.119
|
53.532
|
51.995
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
206.951
|
86.550
|
362.339
|
433.163
|
618.947
|