|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.407.614
|
1.333.192
|
1.706.574
|
1.239.024
|
1.454.918
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8.804
|
6.246
|
15.312
|
1.586
|
18.893
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.398.810
|
1.326.946
|
1.691.262
|
1.237.438
|
1.436.025
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.263.332
|
1.201.059
|
1.544.699
|
1.099.524
|
1.262.647
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
135.478
|
125.887
|
146.563
|
137.915
|
173.378
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
159.636
|
38.795
|
32.642
|
22.414
|
27.797
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37.651
|
28.012
|
37.610
|
-7.766
|
54.089
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.834
|
16.814
|
19.748
|
23.956
|
27.971
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-937
|
29.347
|
333.430
|
82.597
|
103.372
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
68.722
|
66.572
|
89.662
|
65.877
|
66.334
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.292
|
31.205
|
40.282
|
22.320
|
27.054
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
154.511
|
68.240
|
345.083
|
162.495
|
157.069
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.245
|
40.147
|
-1.065
|
49
|
689
|
|
13. Chi phí khác
|
1.298
|
328
|
1.659
|
165
|
2.510
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.946
|
39.818
|
-2.724
|
-116
|
-1.821
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
157.457
|
108.058
|
342.358
|
162.378
|
155.248
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.364
|
10.507
|
3.952
|
8.632
|
14.580
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.385
|
5.283
|
-1.812
|
|
1.507
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.979
|
15.790
|
2.140
|
8.632
|
16.087
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
150.478
|
92.268
|
340.218
|
153.747
|
139.161
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9.699
|
19.704
|
8.672
|
11.711
|
18.439
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
140.780
|
72.563
|
331.546
|
142.035
|
120.721
|