|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.579.789
|
1.243.929
|
1.407.614
|
1.333.192
|
1.706.574
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.719
|
1.011
|
8.804
|
6.246
|
15.312
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.578.071
|
1.242.918
|
1.398.810
|
1.326.946
|
1.691.262
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.401.862
|
1.104.454
|
1.263.332
|
1.201.059
|
1.544.699
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
176.209
|
138.463
|
135.478
|
125.887
|
146.563
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
39.059
|
34.640
|
159.636
|
38.795
|
32.642
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38.605
|
12.913
|
37.651
|
28.012
|
37.610
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.271
|
14.938
|
15.834
|
16.814
|
19.748
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
22.439
|
24.239
|
-937
|
29.347
|
333.430
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
82.484
|
60.407
|
68.722
|
66.572
|
89.662
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47.801
|
28.180
|
33.292
|
31.205
|
40.282
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
68.818
|
95.842
|
154.511
|
68.240
|
345.083
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.777
|
189
|
4.245
|
40.147
|
-1.065
|
|
13. Chi phí khác
|
1.836
|
462
|
1.298
|
328
|
1.659
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-59
|
-273
|
2.946
|
39.818
|
-2.724
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68.759
|
95.569
|
157.457
|
108.058
|
342.358
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14.146
|
9.729
|
8.364
|
10.507
|
3.952
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-1.385
|
5.283
|
-1.812
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14.146
|
9.729
|
6.979
|
15.790
|
2.140
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54.613
|
85.839
|
150.478
|
92.268
|
340.218
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10.487
|
13.208
|
9.699
|
19.704
|
8.672
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
44.127
|
72.631
|
140.780
|
72.563
|
331.546
|