|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
68.759
|
95.569
|
157.457
|
108.058
|
342.358
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-23.005
|
-28.367
|
-103.216
|
-42.978
|
-290.246
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.046
|
7.355
|
7.005
|
7.002
|
6.900
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8.601
|
-12.350
|
17.446
|
-11.546
|
36.657
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5.680
|
3.718
|
-1.776
|
-3.438
|
-5.366
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-48.242
|
-42.028
|
-141.726
|
-51.811
|
-348.184
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.271
|
14.938
|
15.834
|
16.814
|
19.748
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
45.754
|
67.202
|
54.241
|
65.080
|
52.113
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
35.882
|
-146.671
|
-42.968
|
90.016
|
-216.508
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-178.461
|
-4.929
|
-53.946
|
-150.818
|
-125.767
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
78.636
|
49.778
|
-207
|
21.228
|
329.550
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.762
|
-146
|
1.977
|
231
|
-549
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.931
|
-14.534
|
-15.990
|
-17.779
|
-17.734
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.613
|
-9.600
|
-7.479
|
-33.604
|
-9.740
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.024
|
-3.027
|
-870
|
492.772
|
-3.041
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-45.519
|
-61.928
|
-65.241
|
467.125
|
8.324
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.028
|
-1.078
|
-6.505
|
-5.913
|
-782
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.331
|
73
|
335
|
292
|
142
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-531.670
|
-321.100
|
-222.320
|
-91.080
|
-110.400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
274.900
|
100.900
|
434.580
|
233.230
|
29.330
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-494.000
|
0
|
-494.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
21.634
|
0
|
50
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
19.557
|
-7.745
|
250.175
|
47.626
|
21.941
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-236.910
|
-207.317
|
-37.735
|
184.204
|
-553.769
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.042.202
|
815.466
|
1.215.253
|
1.274.255
|
1.215.431
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.005.342
|
-782.359
|
-1.059.955
|
-1.219.225
|
-1.178.793
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.790
|
-76
|
-220
|
-252.949
|
1.302
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
31.070
|
33.031
|
155.078
|
-197.918
|
37.941
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-251.359
|
-236.213
|
52.101
|
453.411
|
-507.504
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
540.635
|
289.066
|
52.925
|
99.889
|
549.317
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-53
|
71
|
-4.046
|
-3.982
|
3.111
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
289.223
|
52.925
|
100.980
|
549.317
|
44.924
|